Đá quý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương,... nói chung), thường dùng làm đồ trang sức, đồ mỹ nghệ.
Ví dụ: Cô ấy đeo dây chuyền có mặt đá quý rất tinh xảo.
Nghĩa: Đá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương,... nói chung), thường dùng làm đồ trang sức, đồ mỹ nghệ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc nhẫn của mẹ gắn một viên đá quý lấp lánh.
  • Trong bảo tàng, em thấy một tảng đá quý màu xanh rất đẹp.
  • Bạn Lan sưu tầm những viên đá quý nhỏ để trưng bày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng trưng bày nhiều loại đá quý, ánh sáng chiếu vào càng làm chúng rực rỡ.
  • Ông thợ kim hoàn nâng viên đá quý lên soi, kiểm tra từng nét cắt.
  • Trong truyện, kho báu không phải vàng bạc mà là một rương đá quý hiếm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đeo dây chuyền có mặt đá quý rất tinh xảo.
  • Giữa ánh đèn hội trường, viên đá quý phản chiếu như giữ lại một vệt hoàng hôn.
  • Giới sưu tầm thường săn tìm đá quý tự nhiên vì độ hiếm và giá trị bền vững.
  • Không ít người coi đá quý là cách cất giữ tài sản kín đáo mà vẫn thể hiện phong cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đá tự nhiên có giá trị cao (như các loại ngọc, kim cương,... nói chung), thường dùng làm đồ trang sức, đồ mỹ nghệ.
Từ đồng nghĩa:
bảo thạch
Từ trái nghĩa:
đá thường
Từ Cách sử dụng
đá quý Chỉ vật liệu tự nhiên có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao, dùng trong trang sức, nghệ thuật. Mang sắc thái trung tính, mô tả. Ví dụ: Cô ấy đeo dây chuyền có mặt đá quý rất tinh xảo.
bảo thạch Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ các loại đá quý có giá trị lớn, thường mang tính biểu tượng hoặc lịch sử. Ví dụ: Chiếc vương miện được đính nhiều bảo thạch quý giá.
đá thường Trung tính, dùng để chỉ các loại đá không có giá trị kinh tế hay thẩm mỹ đặc biệt, thường dùng trong xây dựng hoặc tự nhiên. Ví dụ: Những viên đá thường này chỉ dùng để lát đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang sức hoặc các món đồ có giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, thương mại, hoặc khoa học liên quan đến địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lộng lẫy, quý phái hoặc biểu tượng cho sự quý giá.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành địa chất, trang sức, và thương mại đá quý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quý giá, sang trọng và đẳng cấp.
  • Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác về sự xa hoa.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị và sự quý hiếm của một loại đá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giá trị hoặc trang sức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên loại đá cụ thể (ví dụ: kim cương, ngọc bích).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đá bán quý" - loại đá có giá trị thấp hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ giá trị hoặc vẻ đẹp (ví dụ: lấp lánh, quý giá).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một viên đá quý', 'những loại đá quý'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (đẹp, quý), và động từ (mua, bán).