Ghẻ lở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh ghẻ và bệnh lở làm nổi mụn có mủ (nói khái quát).
Ví dụ: Anh bị ghẻ lở nên đến da liễu khám và dùng thuốc đúng chỉ định.
Nghĩa: Bệnh ghẻ và bệnh lở làm nổi mụn có mủ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con chó hoang bị ghẻ lở, lông rụng từng mảng.
  • Bạn Tí nghỉ học vì bị ghẻ lở ở tay, cô cho bạn đi khám.
  • Mẹ dặn tắm sạch, thay áo mỗi ngày để tránh ghẻ lở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trại cứu hộ phải chữa ghẻ lở cho mèo hoang trước khi cho nhận nuôi.
  • Do ở trọ ẩm thấp, cậu ấy bị ghẻ lở, phải bôi thuốc và giữ da khô.
  • Người ta hay đùa ác, nhưng ghẻ lở là bệnh da liễu chứ không phải do “ở bẩn”.
3
Người trưởng thành
  • Anh bị ghẻ lở nên đến da liễu khám và dùng thuốc đúng chỉ định.
  • Những ngày mưa dầm, khu trọ ẩm mốc khiến vài người bùng phát ghẻ lở, nghe mà thấy tội.
  • Trong bệnh xá dã chiến, mùi thuốc mỡ trộn mùi mưa cứa vào ký ức về những ca ghẻ lở kéo dài.
  • Chăm sóc một vết ghẻ lở cũng là học cách kiên nhẫn: rửa sạch, bôi thuốc, và chờ làn da lành lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng da bị tổn thương, có thể dùng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về tình trạng sức khỏe của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng bệnh lý không mong muốn.
  • Phong cách trung tính trong y học, nhưng có thể gây cảm giác khó chịu trong giao tiếp thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể tình trạng bệnh lý về da.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe để tránh hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh da liễu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích hay xúc phạm người khác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ triệu chứng hoặc nguyên nhân cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh ghẻ lở", "cơn ghẻ lở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ (như "bị", "trị").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...