Mẩn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Có nhiều nốt nhỏ nổi lên ngoài da, thường gây ngứa ngáy khó chịu.
Ví dụ: Tôi bị mẩn ở cổ sau khi đeo chiếc khăn len mới.
Nghĩa: Có nhiều nốt nhỏ nổi lên ngoài da, thường gây ngứa ngáy khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bôi thuốc vì tay con nổi mẩn, gãi là rát ngay.
  • Con ăn tôm xong bị mẩn ở cổ, đỏ cả một vùng.
  • Nắng quá nên lưng em nổi mẩn, ngứa như kiến cắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi đá bóng dưới nắng, cậu ấy nổi mẩn ở vai, gãi mãi vẫn khó chịu.
  • Ăn vải liền mấy ngày, Lan bị mẩn khắp cánh tay nên phải kiêng đồ ngọt.
  • Thay bột giặt mới, mình nổi mẩn ở cổ tay, đúng là da nhạy cảm không đùa được.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị mẩn ở cổ sau khi đeo chiếc khăn len mới.
  • Đổi loại kem chống nắng, da tôi nổi mẩn li ti, ngứa dai dẳng như có tĩnh điện bám trên da.
  • Đêm mất ngủ vì mẩn lấm tấm, cứ chạm vào là râm ran như kim châm.
  • Cuối cùng cũng tìm ra thủ phạm: mùi nước hoa lưu trên áo làm tôi nổi mẩn suốt cả tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả tình trạng da bị kích ứng, ngứa ngáy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả triệu chứng da liễu trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng thuật ngữ y khoa.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với từ chỉ cảm giác như "ngứa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng da khác như "phát ban".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'mẩn đỏ', 'mẩn ngứa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đỏ, ngứa), động từ (bị, nổi), và lượng từ (một, nhiều).
sẩn ban ngứa mụn nhọt rôm chàm ghẻ da nốt