Rôm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám ở ngoài da người vì nóng nực.
Ví dụ:
Nắng kéo dài khiến da cổ tôi nổi rôm, rất ngứa.
2.
tính từ
Rôm rả (nói tắt).
Nghĩa 1: Mụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám ở ngoài da người vì nóng nực.
1
Học sinh tiểu học
- Hè đến, em bị rôm ở cổ nên ngứa muốn gãi.
- Mẹ bôi phấn cho bé vì lưng nổi rôm sau giờ đá bóng.
- Trưa nắng, mặt bạn đỏ và lấm tấm rôm quanh trán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chạy ngoài sân nắng gắt, mình thấy rôm nổi dọc gáy, rát như kim châm.
- Đêm oi bức, lớp rôm lấm tấm làm mình trằn trọc mãi mới ngủ được.
- Bạn khuyên mình mặc áo thoáng vì rôm dễ lan khi mồ hôi bí lại.
3
Người trưởng thành
- Nắng kéo dài khiến da cổ tôi nổi rôm, rất ngứa.
- Những ngày mất điện, mồ hôi đọng lại, rôm trồi lên như lời nhắc phải chăm da kỹ hơn.
- Con còn nhỏ, chỉ cần bế ra chỗ gió nóng là rôm lốm đốm khắp lưng, nhìn thương không chịu được.
- Tôi hiểu cảm giác mùa hạ khi rôm và mùi nắng dính trên người, vừa khó chịu vừa gợi nhớ tuổi thơ.
Nghĩa 2: Rôm rả (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mụn nhỏ lấm tấm mọc thành từng đám ở ngoài da người vì nóng nực.
Nghĩa 2: Rôm rả (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
trầm lắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rôm | Diễn tả không khí, cuộc trò chuyện vui vẻ, sôi động, nhiều tiếng nói cười, mang sắc thái tích cực, khẩu ngữ. Ví dụ: |
| sôi nổi | Tích cực, chỉ sự hăng hái, nhiệt tình, hoạt động mạnh mẽ trong lời nói, hành động. Ví dụ: Cuộc thảo luận diễn ra sôi nổi với nhiều ý kiến đóng góp. |
| náo nhiệt | Trung tính đến tích cực, chỉ sự đông đúc, ồn ào vui vẻ của một không gian, sự kiện. Ví dụ: Chợ Tết náo nhiệt người mua kẻ bán. |
| trầm lắng | Trung tính, chỉ sự yên tĩnh, ít hoạt động, sâu sắc, thường dùng cho không khí, tâm trạng. Ví dụ: Không khí buổi họp trở nên trầm lắng sau tin buồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng da bị mụn nhỏ do nóng nực, hoặc để chỉ sự sôi nổi, náo nhiệt trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc trong các bài viết về chăm sóc da.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về tình trạng da hoặc không khí sôi nổi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối khi nói về tình trạng da.
- Diễn tả sự vui vẻ, sôi nổi khi dùng trong cụm "rôm rả".
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng da do thời tiết nóng hoặc khi muốn diễn tả không khí sôi nổi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng "mụn nhiệt" khi nói về tình trạng da.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rôm rả" khi chỉ sự sôi nổi, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Rôm" và "rôm rả" có nghĩa khác nhau, cần phân biệt rõ.
- Chú ý không dùng "rôm" trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ (cuộc trò chuyện rôm rả) hoặc động từ (nói chuyện rôm rả).





