Gấm vóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gấm và vóc, hai thứ hàng dệt đẹp, quý; thường dùng (vch.) để ví vẻ đẹp của đất nước.
Ví dụ:
Đất nước gấm vóc, đi đâu cũng thấy đẹp.
Nghĩa: Gấm và vóc, hai thứ hàng dệt đẹp, quý; thường dùng (vch.) để ví vẻ đẹp của đất nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo gấm vóc lấp lánh trong lễ hội.
- . Tấm màn gấm vóc treo ở sân khấu rất đẹp.
- Bà ngoại cất giữ một cuộn vải gấm vóc để may áo ngày Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con sông uốn quanh làng như dải gấm vóc trải giữa cánh đồng.
- Bức ảnh chụp đất nước mùa lúa chín đẹp như gấm vóc.
- Phố cổ đêm lên đèn, mái ngói rêu phong hòa với ánh vàng, nhìn mà nghĩ đến gấm vóc non sông.
3
Người trưởng thành
- Đất nước gấm vóc, đi đâu cũng thấy đẹp.
- Mỗi mùa thu qua miền núi, sắc rừng nhuộm vàng như gấm vóc dệt từ ánh nắng.
- Trong ký ức mẹ, bến nước, con đò, bờ tre đã se thành một dải gấm vóc bình yên của quê nhà.
- Giữa nhịp sống vội, chỉ cần ngẩng đầu nhìn bầu trời sau mưa là nhớ ra mình đang sống trong một dải gấm vóc mang tên Tổ quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của đất nước hoặc một vùng đất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, ngưỡng mộ vẻ đẹp.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp, sự quý giá của một vùng đất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả vẻ đẹp khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ đẹp khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để miêu tả những thứ không liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên hoặc văn hóa.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các hình ảnh hoặc cảm xúc cụ thể trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những gấm vóc", "mảnh gấm vóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ sự đẹp đẽ, quý giá hoặc động từ chỉ sự bảo vệ, giữ gìn.





