Trân châu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngọc trai quý.
Ví dụ: Chuỗi trân châu ấy là kỷ vật của mẹ.
2.
danh từ
Bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc.
Nghĩa 1: Ngọc trai quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc vòng cổ bằng trân châu lấp lánh dưới nắng.
  • Bà kể chuyện thợ lặn tìm được một viên trân châu trong vỏ sò.
  • Hoàng hậu đeo chuỗi trân châu trong lễ hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh trân châu trên cổ áo khiến bộ váy trông sang hơn.
  • Người thợ kim hoàn nâng niu viên trân châu, soi dưới đèn để chọn mặt.
  • Trong truyện, viên trân châu bị thất lạc trở thành đầu mối của cuộc hành trình.
3
Người trưởng thành
  • Chuỗi trân châu ấy là kỷ vật của mẹ.
  • Giữa căn phòng giản dị, hạt trân châu trên tai cô vẫn kín đáo mà sáng.
  • Anh nói, có những lời xin lỗi quý như trân châu, giữ kỹ mới dám trao.
  • Trên bàn trang điểm, trân châu nằm cạnh mùi hương cổ điển, gợi một thời thanh lịch.
Nghĩa 2: Bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngọc trai quý.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trân châu Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ ngọc trai có giá trị cao hoặc vẻ đẹp tinh khiết. Ví dụ: Chuỗi trân châu ấy là kỷ vật của mẹ.
ngọc trai Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại ngọc được tạo ra từ loài nhuyễn thể. Ví dụ: Cô ấy đeo một chuỗi vòng cổ ngọc trai.
Nghĩa 2: Bột sắn viên tròn, sấy khô, dùng làm thức ăn, khi nấu chín thì trong suốt như hạt ngọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại bột sắn viên tròn trong các món ăn, đặc biệt là trà sữa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc kinh tế liên quan đến ngành ngọc trai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn, ví dụ như "trân châu" để chỉ ngọc trai.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành trang sức để chỉ ngọc trai, hoặc trong ngành thực phẩm để chỉ bột sắn viên tròn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "trân châu" có thể mang sắc thái trang trọng khi chỉ ngọc trai quý.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, từ này mang phong cách bình dân, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "trân châu" khi nói về ngọc trai hoặc bột sắn viên tròn trong ẩm thực.
  • Tránh dùng từ này khi không có liên quan đến ngọc trai hoặc ẩm thực để tránh nhầm lẫn.
  • "Trân châu" có thể có biến thể như "hạt trân châu" khi nói về bột sắn viên tròn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "trân châu" là ngọc trai và "trân châu" là bột sắn viên tròn.
  • Khác biệt tinh tế với từ "ngọc trai" là "trân châu" có thể chỉ cả hai nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hạt trân châu", "viên trân châu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trân châu quý"), động từ ("nấu trân châu"), và lượng từ ("một viên trân châu").