Ngoạn cảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngắm xem phong cảnh.
Ví dụ:
Tôi ra ban công ngoạn cảnh sau giờ làm.
Nghĩa: Ngắm xem phong cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả lớp lên đồi ngoạn cảnh và hít gió mát.
- Em đứng bên hồ ngoạn cảnh, nhìn hoa sen nở.
- Cả nhà ra bãi biển ngoạn cảnh lúc mặt trời mọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng tôi đạp xe lên cầu, dừng lại ngoạn cảnh sông chảy lững lờ.
- Bạn rủ tôi lên đồi chè ngoạn cảnh, mắt mát rượi một màu xanh.
- Chiều muộn, nhóm bạn ngồi trên bậc thềm ngoạn cảnh thành phố lên đèn.
3
Người trưởng thành
- Tôi ra ban công ngoạn cảnh sau giờ làm.
- Chuyến tàu chậm lại bên vịnh, ai nấy lặng im ngoạn cảnh nước bạc trời xanh.
- Ta đi men theo triền núi, dừng chân ngoạn cảnh để thở bớt những bộn bề.
- Trong khoảng khắc gió đổi mùa, tôi chọn ngoạn cảnh thay vì nói thêm điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngắm xem phong cảnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoạn cảnh | trang trọng, văn chương; sắc thái nhẹ, thưởng ngoạn Ví dụ: Tôi ra ban công ngoạn cảnh sau giờ làm. |
| thưởng ngoạn | trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Chiều thu mát mẻ, họ ra bờ hồ thưởng ngoạn. |
| du ngoạn | trung tính–trang trọng; thiên về kết hợp đi chơi + ngắm cảnh Ví dụ: Kỳ nghỉ này chúng tôi du ngoạn vịnh biển. |
| làm ngơ | khẩu ngữ; phủ định chú ý, mức độ nhẹ–trung tính Ví dụ: Đứng trước cảnh đẹp mà anh ta làm ngơ. |
| xao lãng | trung tính; thiếu tập trung, mức độ trung bình Ví dụ: Mải nói chuyện nên họ xao lãng cảnh vật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động du lịch, dã ngoại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tham quan" hoặc "ngắm cảnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thư giãn, thưởng thức vẻ đẹp thiên nhiên.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thưởng thức phong cảnh một cách tinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá bình dân hoặc không trang trọng.
- Thường dùng trong các bài viết về du lịch, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngắm cảnh" nhưng "ngoạn cảnh" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến phong cảnh thiên nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chúng tôi ngoạn cảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc phong cảnh, ví dụ: "ngoạn cảnh núi non", "ngoạn cảnh biển cả".





