Xao lãng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
sao nhãng.
Ví dụ:
Tôi xao lãng công việc khi hộp thư dồn dập thông báo.
Nghĩa: sao nhãng.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm bài nhưng cứ xao lãng vì tiếng mèo kêu ngoài cửa.
- Bạn Lan xao lãng việc trực nhật nên lớp còn vương giấy.
- Em xao lãng luyện viết nên chữ vẫn còn nguệch ngoạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang ôn bài mà điện thoại reo liên tục khiến mình xao lãng.
- Chỉ cần mải xem clip một lúc là mình xao lãng mục tiêu học từ vựng.
- Cậu ấy xao lãng đội bóng vì mải chơi game sau giờ học.
3
Người trưởng thành
- Tôi xao lãng công việc khi hộp thư dồn dập thông báo.
- Đôi khi ta xao lãng những điều quan trọng nhất chỉ vì các việc lặt vặt cứ chen ngang.
- Nếu không tự đặt ranh giới, ta dễ xao lãng mục tiêu dài hạn mà tưởng mình bận rộn.
- Anh nhận ra mình xao lãng gia đình quá lâu và cần điều chỉnh lại nhịp sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mất tập trung trong các hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "sao nhãng" hoặc "lơ là".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, mơ màng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu tập trung, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự mất tập trung một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay vào đó nên dùng "sao nhãng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sao nhãng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Xao lãng" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn "sao nhãng".
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xao lãng công việc", "xao lãng học tập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, học tập), trạng từ (rất, hơi), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (không, ít).





