Nghị viện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan lập pháp ở nước dân chủ, toàn bộ hay một bộ phận được thành lập trên nguyên tắc bầu cử.
Ví dụ:
Nghị viện là cơ quan làm luật do dân bầu ra.
Nghĩa: Cơ quan lập pháp ở nước dân chủ, toàn bộ hay một bộ phận được thành lập trên nguyên tắc bầu cử.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc hội là một loại nghị viện của đất nước.
- Nghị viện họp để bàn chuyện làm luật.
- Trên tivi, cô chú nói đang họp nghị viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghị viện đại diện cho ý chí cử tri thông qua các đạo luật.
- Khi đất nước thay đổi hiến pháp, nghị viện thảo luận rất kỹ.
- Bài học hôm nay nhắc rằng nghị viện kiểm soát hoạt động của chính phủ.
3
Người trưởng thành
- Nghị viện là cơ quan làm luật do dân bầu ra.
- Trong nền dân chủ đại diện, nghị viện vừa lập pháp vừa giám sát quyền lực hành pháp.
- Những phiên chất vấn sôi nổi ở nghị viện cho thấy sức sống của tranh luận công khai.
- Khi lá phiếu có giá trị, nghị viện trở thành tấm gương phản chiếu đời sống xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ quan lập pháp ở nước dân chủ, toàn bộ hay một bộ phận được thành lập trên nguyên tắc bầu cử.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị viện | trang trọng, trung tính, ngữ vực chính trị–pháp lý Ví dụ: Nghị viện là cơ quan làm luật do dân bầu ra. |
| quốc hội | trung tính, phổ thông; dùng trong ngữ cảnh nhà nước hiện hành Ví dụ: Dự thảo luật được trình lên quốc hội để thảo luận. |
| chính phủ | trung tính, hành pháp; đối lập chức năng với lập pháp Ví dụ: Chính phủ trình dự luật, nghị viện xem xét thông qua. |
| toà án | trung tính, tư pháp; đối lập nhánh quyền lực với lập pháp Ví dụ: Tòa án có thể xem xét tính hợp hiến của luật do nghị viện ban hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc giáo dục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết học thuật về chính trị và luật pháp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo và thảo luận về chính trị, luật pháp và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản chính trị và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cơ cấu chính trị, luật pháp hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói chuyện hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "nghị viện châu Âu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "quốc hội"; cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chính trị để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghị viện quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (họp, bầu cử), và các danh từ khác (quốc hội, chính phủ).





