Nghị trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi hội họp của nghị viện.
Ví dụ:
Hôm nay tôi theo dõi phiên chất vấn tại nghị trường.
Nghĩa: Nơi hội họp của nghị viện.
1
Học sinh tiểu học
- Ngoài kia là nghị trường, nơi các đại biểu họp bàn việc nước.
- Trên bản tin, cô giáo chỉ hình ảnh nghị trường rất trang nghiêm.
- Bố nói hôm nay nghị trường khai mạc, ai cũng mặc áo chỉnh tề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi truyền hình trực tiếp từ nghị trường cho thấy không khí thảo luận sôi nổi.
- Những quyết sách lớn thường được thông qua tại nghị trường sau nhiều phiên tranh luận.
- Khi tiếng chuông vang lên, nghị trường lập tức trở lại trật tự để tiếp tục chất vấn.
3
Người trưởng thành
- Hôm nay tôi theo dõi phiên chất vấn tại nghị trường.
- Giữa nghị trường, mỗi câu chữ đều có sức nặng, bởi sau lưng là đời sống của bao người dân.
- Nghị trường không phải nơi để diễn, mà để lắng nghe sự thật và chọn điều đúng.
- Càng nhiều tiếng nói thẳng thắn, nghị trường càng soi rõ những nút thắt của xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi hội họp của nghị viện.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghị trường | trang trọng, hành chính–chính trị, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hôm nay tôi theo dõi phiên chất vấn tại nghị trường. |
| quốc hội | trung tính, hành chính; dùng khi nói về cơ quan; thay thế được trong đa số bối cảnh báo chí khi chỉ không gian họp Ví dụ: Phát biểu tại quốc hội sáng nay, đại biểu nêu vấn đề ngân sách. |
| nghị viện | trang trọng, chuẩn mực; dùng để chỉ cơ quan lập pháp; có thể dùng hoán chỉ cho nơi họp Ví dụ: Không khí làm việc tại nghị viện hôm nay rất sôi nổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, luật pháp hoặc các báo cáo liên quan đến hoạt động của nghị viện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, sự kiện diễn ra trong nghị viện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc nghị viện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm hội họp khác như "hội trường".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chính trị để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghị trường quốc hội", "nghị trường sôi động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sôi động, căng thẳng), động từ (diễn ra, họp) và các danh từ khác (quốc hội, phiên họp).





