Hội trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng lớn dùng để họp.
Ví dụ:
Cuộc họp diễn ra tại hội trường của ủy ban.
Nghĩa: Phòng lớn dùng để họp.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay cả lớp lên hội trường để nghe cô hiệu trưởng nói chuyện.
- Buổi sinh hoạt Đội diễn ra ở hội trường của trường em.
- Trống vừa điểm, mọi người xếp hàng vào hội trường ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa vang lên, học sinh nhanh chóng di chuyển vào hội trường bắt đầu lễ chào cờ.
- Ở hội trường, chúng mình tham dự buổi nói chuyện về kỹ năng phòng cháy chữa cháy.
- Khi bước vào hội trường, mình thấy cờ, hoa và ghế được sắp xếp rất trang trọng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp diễn ra tại hội trường của ủy ban.
- Ngồi giữa hội trường chật kín, tôi nghe rõ từng ý kiến đối thoại từ bục phát biểu.
- Trước giờ họp, họ đứng ngoài hành lang hội trường bàn bạc thêm vài chi tiết cuối cùng.
- Ánh đèn trên hội trường sáng lên, không khí nghiêm trang khiến mọi người tự chỉnh lại tư thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm tổ chức sự kiện lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo, báo cáo về sự kiện, hội nghị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong quản lý sự kiện, tổ chức hội nghị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và giao tiếp chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định rõ địa điểm tổ chức sự kiện lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự kiện.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phòng họp" nhưng "hội trường" thường lớn hơn và dùng cho sự kiện quy mô lớn.
- Chú ý không dùng từ này cho các phòng nhỏ hoặc không có chức năng tổ chức sự kiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hội trường lớn', 'hội trường chính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, chính), động từ (có, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).





