Nghị hoà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Bàn bạc giảng hòa giữa các bên đang giao chiến.
Ví dụ: - Hai triều sai sứ sang biên ải để nghị hoà.
Nghĩa: (cũ). Bàn bạc giảng hòa giữa các bên đang giao chiến.
1
Học sinh tiểu học
  • - Sứ giả được cử đi nghị hoà để quân hai bên ngừng đánh.
  • - Các tướng tụ họp trong lều lớn để nghị hoà, mong dân bớt khổ.
  • - Vua sai mở cổng thành, treo cờ trắng để báo hiệu sẽ nghị hoà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Sau nhiều trận ác liệt, triều đình quyết định nghị hoà nhằm cứu vãn sinh linh.
  • - Phái đoàn mang thư xin nghị hoà, hy vọng dừng máu lửa trước mùa gặt.
  • - Trong sử sách, không ít lần các nước nhỏ buộc phải nghị hoà để giữ bờ cõi.
3
Người trưởng thành
  • - Hai triều sai sứ sang biên ải để nghị hoà.
  • - Khi thế trận giằng co và kho lương cạn, việc nghị hoà trở thành con đường duy nhất để giữ dân khỏi loạn lạc.
  • - Người chủ soái hiểu rằng nghị hoà không phải nhượng nhục, mà là cách mua thời gian cho quốc kế dân sinh.
  • - Dưới mái lều bạt trước gió, những câu chữ nghị hoà đôi khi nặng hơn tiếng súng, vì chúng quyết định số phận muôn người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Bàn bạc giảng hòa giữa các bên đang giao chiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghị hoà trang trọng, cổ; trung tính về thái độ, mức độ nhẹ Ví dụ: - Hai triều sai sứ sang biên ải để nghị hoà.
điều đình trang trọng, cổ; mức độ nhẹ, thiên về thương lượng hoà giải Ví dụ: Hai bên sai sứ sang điều đình để chấm dứt binh đao.
giảng hoà trung tính, cổ–hiện; mức độ nhẹ, nhấn vào dàn xếp hoà bình Ví dụ: Họ cử bô lão đứng ra giảng hoà giữa hai phe.
đàm hoà cổ, Hán Việt; trang trọng, chuyên về đàm phán hoà bình Ví dụ: Sứ giả được phái sang đàm hoà với đối phương.
tuyệt giao trang trọng; mức độ dứt khoát, cắt đứt quan hệ, đối lập với xu hướng hoà giải Ví dụ: Sau trận thua, triều đình quyết tuyệt giao, không nghị hoà nữa.
khai chiến trang trọng; mức độ mạnh, bắt đầu chiến sự thay vì hoà giải Ví dụ: Triều đình hạ chiếu khai chiến, bác bỏ mọi đề nghị nghị hoà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản nghiên cứu về chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc kịch bản phim về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các vấn đề chính trị hoặc quân sự.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các sự kiện lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về chiến tranh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến chiến tranh.
  • Thường không có biến thể hiện đại, do đó có thể cần thay thế bằng từ ngữ hiện đại hơn trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "đàm phán hòa bình".
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ nghị hoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "các bên", "hai nước".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...