Ngấm nguẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có điệu bộ, cử chỉ tỏ ra không bằng lòng
Ví dụ:
Anh ấy ngấm nguẩy khi bị từ chối đề xuất.
Nghĩa: Có điệu bộ, cử chỉ tỏ ra không bằng lòng
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé ngấm nguẩy khi mẹ không cho xem tivi.
- Bé Lan ngấm nguẩy, quay mặt đi vì không được ăn kẹo.
- Em ngấm nguẩy, giậm chân nhẹ khi phải cất đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngấm nguẩy thấy rõ khi bị giao trực nhật thêm.
- Cô bạn ngấm nguẩy, khép miệng lại, chẳng buồn đáp lời nhắc nhở.
- Thằng Nam ngấm nguẩy, xốc lại ba lô rồi bước nhanh ra khỏi lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ngấm nguẩy khi bị từ chối đề xuất.
- Cô ngấm nguẩy, đặt tách cà phê mạnh xuống bàn như muốn chặn một lời giải thích dài dòng.
- Ông lặng lẽ ngấm nguẩy, ánh mắt trượt qua ô cửa sổ khi cuộc họp rẽ theo hướng cũ.
- Tôi thấy mình ngấm nguẩy, không vì giận dữ, chỉ vì niềm hy vọng vừa vụt tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có điệu bộ, cử chỉ tỏ ra không bằng lòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngấm nguẩy | khẩu ngữ; nhẹ đến trung tính; sắc thái bực dọc, khó chịu, hơi vụng về Ví dụ: Anh ấy ngấm nguẩy khi bị từ chối đề xuất. |
| nhăn nhó | trung tính; biểu cảm khó chịu rõ nét, hay dùng trong nói viết Ví dụ: Cô ấy nhăn nhó khi nghe góp ý. |
| hậm hực | khẩu ngữ; bực bội âm ỉ, thái độ khó chịu Ví dụ: Nó hậm hực bỏ đi không nói gì. |
| niềm nở | trung tính; thái độ vui vẻ, đón tiếp thân thiện Ví dụ: Cô ấy niềm nở tiếp khách. |
| hoan hỉ | trang trọng/văn chương; vui mừng lộ rõ Ví dụ: Anh ta hoan hỉ nhận lời. |
| vui vẻ | trung tính; thái độ tích cực, dễ chịu Ví dụ: Cô ấy vui vẻ gật đầu đồng ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ không hài lòng của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng, có chút giận dỗi hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả thái độ không hài lòng một cách nhẹ nhàng, không quá gay gắt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bực bội" nhưng "ngấm nguẩy" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa hoặc mức độ không hài lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ngấm nguẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy ngấm nguẩy".






Danh sách bình luận