Nâu sồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có màu nâu và màu sồng; dùng để chỉ quần áo của nhà chùa hay của người dân quê.
Ví dụ:
Anh ấy chọn bộ đồ nâu sồng vì muốn giản dị và kín đáo.
Nghĩa: Có màu nâu và màu sồng; dùng để chỉ quần áo của nhà chùa hay của người dân quê.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc áo nâu sồng của sư thầy làm con thấy bình yên.
- Bà ngoại mặc áo nâu sồng ra vườn hái rau.
- Chú tiểu khoác y nâu sồng đi quét sân chùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa sân chùa rợp mát, màu áo nâu sồng nổi bật mà vẫn trầm tĩnh.
- Ông lão gánh rạ, chiếc áo nâu sồng dính bụi đồng, nhìn mộc mạc và thân thuộc.
- Đoàn phật tử bước nhẹ, áo nâu sồng phất phơ như gom cả mùi hương trầm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chọn bộ đồ nâu sồng vì muốn giản dị và kín đáo.
- Trong buổi lễ sớm, màu nâu sồng của tăng ni khiến không gian thêm nghiêm trang.
- Người đàn bà quê qua bến đò, tấm áo nâu sồng thấm mồ hôi mà vẫn toát lên vẻ chịu thương.
- Giữa phố phường sặc sỡ, một dáng áo nâu sồng đi chậm, kéo lòng tôi về miền lúa chín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có màu nâu và màu sồng; dùng để chỉ quần áo của nhà chùa hay của người dân quê.
Từ đồng nghĩa:
nâu sòng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nâu sồng | Trung tính; hơi cổ/khẩu ngữ Bắc; phạm vi miêu tả y phục Phật giáo, dân dã Ví dụ: Anh ấy chọn bộ đồ nâu sồng vì muốn giản dị và kín đáo. |
| nâu sòng | Trung tính; biến thể phương ngữ/ghi âm của cùng sắc thái Ví dụ: Áo nâu sòng cũ đã sờn vai. |
| loè loẹt | Trung tính-khẩu ngữ; nghĩa đối lập về sắc thái y phục (rực rỡ, sặc sỡ) Ví dụ: Y phục lòe loẹt không hợp chốn thiền môn. |
| sặc sỡ | Trung tính; phổ thông; mức độ mạnh hơn về độ rực rỡ Ví dụ: Cô ấy thay áo sặc sỡ, đối lập với áo nâu sồng giản dị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự giản dị, thanh tịnh hoặc gợi nhớ về làng quê.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác giản dị, mộc mạc và thanh tịnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục của nhà chùa hoặc người dân quê trong bối cảnh văn hóa, lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh văn hóa.
- Khác biệt với "nâu" thông thường ở chỗ nhấn mạnh đến yếu tố văn hóa và truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để miêu tả màu sắc của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo nâu sồng", "màu nâu sồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật, quần áo, hoặc các từ chỉ màu sắc khác.






Danh sách bình luận