Sặc sỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều màu sắc sáng, chói xen lẫn nhau.
Ví dụ: Biển quảng cáo sặc sỡ lập tức đập vào mắt.
Nghĩa: Có nhiều màu sắc sáng, chói xen lẫn nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc diều sặc sỡ bay lấp lánh trên trời xanh.
  • Vườn hoa nở rộ, màu nào cũng sặc sỡ và tươi vui.
  • Bó bóng bay sặc sỡ làm sân trường rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo cờ của đội cổ vũ sặc sỡ nên ai cũng dễ nhìn thấy từ xa.
  • Tấm áp phích sặc sỡ thu hút ánh mắt ngay khi vừa bước vào cổng trường.
  • Dãy lồng đèn sặc sỡ treo dọc hành lang khiến buổi lễ rộn ràng hẳn lên.
3
Người trưởng thành
  • Biển quảng cáo sặc sỡ lập tức đập vào mắt.
  • Phòng khách trang trí quá sặc sỡ nên nhanh gây mỏi mắt.
  • Cô chọn bộ váy sặc sỡ cho buổi tiệc, như muốn thắp sáng cả căn phòng.
  • Chợ hoa ngày giáp Tết sặc sỡ, khiến ta vừa bước tới đã thấy lòng bừng lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều màu sắc sáng, chói xen lẫn nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sặc sỡ Mạnh; hơi chê bai; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Biển quảng cáo sặc sỡ lập tức đập vào mắt.
loè loẹt Mạnh; sắc thái chê; khẩu ngữ Ví dụ: Bộ váy lòe loẹt làm cô ấy nổi bật quá mức.
rực rỡ Mạnh; tích cực/văn chương; trung tính–trang trọng Ví dụ: Vườn hoa rực rỡ dưới nắng mai.
nhã nhặn Nhẹ; khen/chừng mực; trung tính Ví dụ: Trang phục màu sắc nhã nhặn phù hợp nơi công sở.
giản dị Nhẹ; khen/chừng mực; trung tính Ví dụ: Căn phòng được trang trí giản dị với tông màu trầm.
trầm Nhẹ; mô tả sắc độ tối, ít chói; trung tính Ví dụ: Bảng màu trầm tạo cảm giác ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trang phục, trang trí hoặc cảnh vật có màu sắc nổi bật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang, nghệ thuật hoặc mô tả cảnh quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ về màu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, thu hút sự chú ý qua màu sắc.
  • Phong cách thường mang tính khẩu ngữ và nghệ thuật hơn là trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và nổi bật của màu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả màu sắc nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả thời trang, trang trí hoặc cảnh quan thiên nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rực rỡ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Sặc sỡ" thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể bị hiểu là quá lòe loẹt nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "chiếc váy sặc sỡ") hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Bức tranh này rất sặc sỡ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "màu sắc sặc sỡ"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất sặc sỡ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới