Nam nữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nam và nữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Cuộc họp có mặt đầy đủ nam nữ trong tổ dân phố.
Nghĩa: Nam và nữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong lớp em có đủ nam nữ, ai cũng vui vẻ.
- Sân trường rộn ràng tiếng cười của nam nữ bạn bè.
- Đội văn nghệ gồm nam nữ cùng múa và hát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự quyên góp, nam nữ đều tham gia nhiệt tình.
- Trong buổi chạy tiếp sức, nam nữ phối hợp nhịp nhàng nên lớp em về đích sớm.
- CLB sách mở cửa cho toàn trường, nam nữ đăng ký đông đủ.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp có mặt đầy đủ nam nữ trong tổ dân phố.
- Trong môi trường làm việc tôn trọng, cơ hội được chia đều cho nam nữ.
- Ở lễ hội làng, nam nữ quây quần bên tiếng trống, ai nấy đều rạng rỡ.
- Khảo sát cho thấy nhu cầu học kỹ năng số tăng ở cả nam nữ, không chênh lệch đáng kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nam và nữ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nam nữ | Trung tính, khái quát, dùng trong văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Cuộc họp có mặt đầy đủ nam nữ trong tổ dân phố. |
| trai gái | Khẩu ngữ, sắc thái đời thường, đôi khi hơi bình dân Ví dụ: Trong hội làng, trai gái kéo nhau đi xem hát. |
| đồng tính | Trung tính, thuật ngữ xã hội học; đối lập theo trục khuynh hướng tính dục với cặp nam–nữ như hai giới khác nhau Ví dụ: Một số chính sách cần bao quát cả người dị tính lẫn người đồng tính. |
| vô tính | Thuật ngữ sinh học/xã hội học; đối lập ở trục hấp dẫn tính dục (không hấp dẫn với nam hay nữ) Ví dụ: Khảo sát có mục riêng cho người vô tính bên cạnh nhóm nam nữ dị tính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung cả hai giới tính trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự tham gia của cả hai giới trong các văn bản chính thức hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo sự đối lập hoặc so sánh giữa hai giới tính trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giới tính trong nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ sự tham gia hoặc hiện diện của cả hai giới tính.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một giới tính cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "nam nữ thanh niên").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ một giới tính cụ thể nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "giới tính" ở chỗ "nam nữ" chỉ rõ hai giới, còn "giới tính" có thể chỉ một.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nam nữ thanh niên", "nam nữ công nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "nam nữ bình đẳng", "nam nữ tham gia".





