Giới tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát).
Ví dụ: Giới tính là đặc điểm sinh học phân biệt nam và nữ.
Nghĩa: Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp, mỗi bạn có giới tính là nam hoặc nữ.
  • Ở vườn thú, người ta ghi rõ giới tính của con vật là đực hay cái.
  • Bác sĩ hỏi bố mẹ về giới tính của em bé để ghi vào hồ sơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ sinh học, cô giải thích giới tính giúp phân biệt nam và nữ ở loài người.
  • Thẻ học sinh có mục giới tính để nhận dạng cơ bản.
  • Khi nuôi cá, người ta dựa vào màu sắc và vây để nhận ra giới tính đực hay cái.
3
Người trưởng thành
  • Giới tính là đặc điểm sinh học phân biệt nam và nữ.
  • Trong điều tra dân số, mục giới tính giúp mô tả cấu trúc dân cư.
  • Chẩn đoán y khoa đôi khi thay đổi theo giới tính vì khác biệt sinh học.
  • Trong nghiên cứu động vật, xác định đúng giới tính là bước đầu quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giới tính Trung tính, dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học, xã hội học để chỉ sự phân loại cơ bản giữa nam và nữ, giống đực và giống cái. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Giới tính là đặc điểm sinh học phân biệt nam và nữ.
phái Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các văn bản hành chính, khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phân loại. Ví dụ: Xác định phái của thai nhi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự khác biệt giữa nam và nữ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học và bài viết về xã hội học, tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để khám phá các khía cạnh của bản sắc cá nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt hoặc thảo luận về các đặc điểm sinh học hoặc xã hội của nam và nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự khác biệt về sinh học hoặc xã hội.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "bình đẳng giới tính".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giới" khi nói về vai trò xã hội.
  • Khác biệt với "tính dục", từ này chỉ thiên về khía cạnh sinh học hơn là hành vi hay xu hướng tình dục.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Giới tính" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giới tính nam", "giới tính nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giới tính nam"), động từ ("xác định giới tính"), hoặc lượng từ ("một giới tính").