Tính dục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biểu hiện tâm sinh lý giới tính.
Ví dụ:
Tính dục là khía cạnh tự nhiên của con người.
Nghĩa: Biểu hiện tâm sinh lý giới tính.
1
Học sinh tiểu học
- Ở tuổi dậy thì, cơ thể bắt đầu có những thay đổi về tính dục.
- Bạn Nam thắc mắc về tính dục, cô giáo giải thích nhẹ nhàng và dễ hiểu.
- Sách khoa học nói tính dục là chuyện cơ thể và cảm xúc khác nhau ở nam và nữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sinh học, cô nhấn mạnh tính dục là sự thay đổi cả cơ thể lẫn cảm xúc theo giới.
- Bạn bè cùng lớp đôi khi tò mò về tính dục, nhưng chúng mình học cách hỏi một cách tôn trọng.
- Tính dục được hình thành dần dần, không chỉ ở ngoại hình mà còn ở cách ta cảm nhận bản thân.
3
Người trưởng thành
- Tính dục là khía cạnh tự nhiên của con người.
- Khi hiểu rõ tính dục của mình, ta dễ đặt ranh giới và biết cách chăm sóc cảm xúc.
- Diễn ngôn về tính dục cần sự cởi mở nhưng vẫn giữ sự tôn trọng khác biệt.
- Văn hóa, giáo dục và trải nghiệm cá nhân đều góp phần định hình cách mỗi người sống với tính dục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu hiện tâm sinh lý giới tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đoạn dục vô tính
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tính dục | trung tính, học thuật, trang trọng; phạm vi khoa học xã hội/y khoa Ví dụ: Tính dục là khía cạnh tự nhiên của con người. |
| tình dục | trung tính, phổ thông hơn; dùng trong đời sống và học thuật Ví dụ: Nghiên cứu về tình dục ở thanh thiếu niên. |
| đoạn dục | trang trọng, văn chương/xã hội học; chỉ trạng thái từ bỏ dục tính Ví dụ: Ông chọn lối sống đoạn dục. |
| vô tính | khoa học, trung tính; nói về không có/thiếu hấp dẫn tình dục Ví dụ: Một bộ phận người vô tính ít hứng thú với hoạt động tình dục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "giới tính" hoặc "tình dục".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả sâu sắc về bản chất con người trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về tâm lý học, y học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc khi cần diễn đạt chính xác về khía cạnh tâm sinh lý.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình dục", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "giới tính" ở chỗ nhấn mạnh vào biểu hiện tâm sinh lý hơn là chỉ định danh giới tính.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính dục của con người", "sự phát triển tính dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "tính dục lành mạnh", "nghiên cứu tính dục".





