Ái ân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình thương yêu đằm thắm giữa trai và gái.
Ví dụ:
Tình ái ân không chỉ là cảm xúc nhất thời mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc.
2.
động từ
(văn chương). Chung sống thành vợ chồng và ăn ở đằm thắm với nhau.
Ví dụ:
Họ đã ái ân bên nhau hơn nửa thế kỷ, cùng sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống.
Nghĩa 1: Tình thương yêu đằm thắm giữa trai và gái.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ tích, hoàng tử và công chúa có tình ái ân thật đẹp.
- Bố mẹ luôn dành cho nhau những cử chỉ ái ân dịu dàng.
- Tình ái ân giúp hai người yêu thương và quan tâm nhau nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình ái ân là sợi dây vô hình gắn kết hai tâm hồn lại với nhau.
- Những rung động đầu đời thường mang theo sắc thái ái ân nhẹ nhàng.
- Họ đã trải qua nhiều thử thách để vun đắp tình ái ân bền chặt.
3
Người trưởng thành
- Tình ái ân không chỉ là cảm xúc nhất thời mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc.
- Trong cuộc sống hôn nhân, duy trì tình ái ân là chìa khóa của hạnh phúc bền lâu.
- Ái ân là ngọn lửa sưởi ấm tâm hồn, giúp con người vượt qua mọi khó khăn trong cuộc đời.
- Văn chương thường khắc họa tình ái ân với nhiều cung bậc cảm xúc, từ nồng nàn đến trầm lắng.
Nghĩa 2: (văn chương). Chung sống thành vợ chồng và ăn ở đằm thắm với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, ông bà đã ái ân bên nhau trọn đời.
- Hai vợ chồng ái ân, cùng nhau xây dựng tổ ấm gia đình.
- Họ ái ân và sống hạnh phúc mãi mãi về sau như trong truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao sóng gió, họ quyết định ái ân trọn đời, không rời xa nhau.
- Tình yêu đôi lứa được vun đắp qua những tháng ngày ái ân và sẻ chia.
- Ái ân không chỉ là sự gắn kết thể xác mà còn là hòa quyện của hai tâm hồn.
3
Người trưởng thành
- Họ đã ái ân bên nhau hơn nửa thế kỷ, cùng sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống.
- Trong văn chương cổ, ái ân thường được miêu tả một cách kín đáo nhưng đầy ý nghĩa sâu sắc.
- Để duy trì cuộc sống ái ân viên mãn, cần có sự thấu hiểu, tôn trọng và sẻ chia từ cả hai phía.
- Ái ân là nền tảng vững chắc cho một gia đình hạnh phúc, nơi tình yêu thương luôn được vun đắp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ khác như "tình yêu" hoặc "tình cảm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Hiếm khi sử dụng, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất văn hóa hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, sâu sắc và đằm thắm.
- Phong cách trang trọng, thường thuộc văn chương hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ ngữ khác trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "tình yêu" hoặc "tình thương".
- Khác biệt với "tình yêu" ở chỗ nhấn mạnh sự đằm thắm và lãng mạn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ái ân" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ái ân" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ái ân" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ái ân" thường đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc trạng thái. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.





