Kết hôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chính thức lấy nhau làm vợ chồng.
Ví dụ: Họ kết hôn vào mùa thu, trong niềm vui của hai bên gia đình.
Nghĩa: Chính thức lấy nhau làm vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em kết hôn và làm lễ ở nhà.
  • Chú và cô kết hôn, cả nhà đến chúc mừng.
  • Sau khi kết hôn, họ dọn về ở chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ quyết định kết hôn sau thời gian tìm hiểu kỹ càng.
  • Anh chị ấy kết hôn trong một buổi lễ ấm áp giữa gia đình.
  • Nhiều cặp chọn kết hôn khi đã sẵn sàng xây dựng tổ ấm.
3
Người trưởng thành
  • Họ kết hôn vào mùa thu, trong niềm vui của hai bên gia đình.
  • Chúng tôi không vội kết hôn, vì muốn hiểu nhau sâu hơn trước khi gọi nhau là vợ chồng.
  • Sau bao lần xa cách, họ gặp lại và chọn kết hôn như một lời hứa bền lâu.
  • Có người xem kết hôn là một lễ ước, có người coi đó là một hành trình học cách đồng hành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính thức lấy nhau làm vợ chồng.
Từ đồng nghĩa:
lấy nhau cưới thành hôn
Từ Cách sử dụng
kết hôn Trung tính, trang trọng, chỉ một sự kiện quan trọng, mang tính pháp lý hoặc xã hội. Ví dụ: Họ kết hôn vào mùa thu, trong niềm vui của hai bên gia đình.
lấy nhau Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động lấy nhau. Ví dụ: Họ đã lấy nhau được 5 năm.
cưới Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ việc tổ chức lễ cưới hoặc hành động lấy vợ/lấy chồng. Ví dụ: Anh ấy cưới vợ năm ngoái.
thành hôn Trang trọng, văn chương, chỉ việc chính thức trở thành vợ chồng. Ví dụ: Lễ thành hôn của họ diễn ra ấm cúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thông báo hoặc nói về việc lập gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo, hoặc báo cáo liên quan đến tình trạng hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sự kiện quan trọng trong cuộc đời nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, luật hôn nhân và gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc lập gia đình một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, có thể thay bằng "lấy nhau" hoặc "cưới".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nhất trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cưới" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • "Kết hôn" nhấn mạnh tính pháp lý và chính thức hơn so với "cưới".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã kết hôn", "sẽ kết hôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ thời gian (trạng ngữ), ví dụ: "họ kết hôn", "sắp kết hôn".
cưới thành hôn đính hôn ly hôn ly dị độc thân vợ chồng cô dâu chú rể',