Dục vọng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự ham muốn, ao ước về vật chất.
Ví dụ:
Dục vọng là mong muốn có thêm của cải, đồ đạc.
Nghĩa: Sự ham muốn, ao ước về vật chất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam giấu tiền lì xì vì dục vọng muốn mua thật nhiều đồ chơi.
- Thấy bạn có bút mới, dục vọng trong em trỗi dậy, chỉ muốn có một chiếc giống vậy.
- Nhìn quầy bánh kẹo, dục vọng kéo em dán mắt vào những gói màu sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quảng cáo điện thoại mới làm dục vọng sở hữu của cậu bùng lên dù máy cũ vẫn dùng tốt.
- Dục vọng mua sắm khiến bạn gom hết tiền tiết kiệm cho một đôi giày nổi tiếng.
- Đứng trước tủ kính cửa hàng, dục vọng như thì thầm: cứ mua đi, rồi tính sau.
3
Người trưởng thành
- Dục vọng là mong muốn có thêm của cải, đồ đạc.
- Dưới ánh đèn trung tâm thương mại, dục vọng khẽ gõ cửa lý trí, rủ rê ta quẹo vào quầy giảm giá.
- Khi tiền thưởng về tài khoản, dục vọng mở danh sách những thứ từng bỏ vào giỏ hàng rồi quên.
- Nếu không soi lại mình, dục vọng có thể biến nhu cầu đơn giản thành cơn khát không đáy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự ham muốn, ao ước về vật chất.
Từ đồng nghĩa:
ham muốn lòng tham
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dục vọng | Mạnh mẽ, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính, chỉ sự ham muốn bản năng, vật chất. Ngữ vực trang trọng, văn chương. Ví dụ: Dục vọng là mong muốn có thêm của cải, đồ đạc. |
| ham muốn | Trung tính, phổ biến, chỉ sự mong muốn mạnh mẽ nói chung, có thể áp dụng cho vật chất. Ví dụ: Anh ta có nhiều ham muốn về tiền bạc và quyền lực. |
| lòng tham | Tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá mức, không đáy, đặc biệt về vật chất. Ví dụ: Lòng tham đã đẩy anh ta vào con đường tội lỗi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ham muốn" hoặc "khao khát".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý, xã hội hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả sâu sắc những khát khao, ước vọng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ham muốn mãnh liệt, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc cảm giác nặng nề.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "ham muốn" trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ham muốn" nhưng "dục vọng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc mức độ trang trọng và cảm xúc của ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dục vọng mãnh liệt", "dục vọng của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mãnh liệt, vô độ), động từ (kiềm chế, thỏa mãn), và các cụm từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh ta).





