Vô tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
sinh sản vô tính.
Ví dụ: Khoai tây nhân giống bằng củ là ví dụ tiêu biểu của sinh sản vô tính.
Nghĩa: sinh sản vô tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Khoai tây có thể mọc cây mới từ một mẩu củ, đó là sinh sản vô tính.
  • Cây xương rồng đẻ nhánh, tách ra trồng là sinh sản vô tính.
  • Con sao biển mất tay rồi mọc lại, đó là hiện tượng liên quan đến sinh sản vô tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nấm men nhân lên bằng nảy chồi là một dạng sinh sản vô tính rất nhanh.
  • Ở thực vật, giâm cành và chiết cành đều dựa trên cơ chế sinh sản vô tính.
  • Sinh sản vô tính giúp quần thể giữ nguyên đặc điểm di truyền, nhưng cũng làm giảm đa dạng di truyền.
3
Người trưởng thành
  • Khoai tây nhân giống bằng củ là ví dụ tiêu biểu của sinh sản vô tính.
  • Trong nông nghiệp, sinh sản vô tính cho phép nhân nhanh giống quý mà vẫn giữ ổn định tính trạng.
  • Sinh sản vô tính tạo ra bản sao di truyền, thuận lợi cho sản xuất nhưng tăng rủi ro khi môi trường thay đổi.
  • Ở vi sinh vật, sinh sản vô tính giúp bùng nổ số lượng, song tiến hóa dài hạn cần sự tái tổ hợp di truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về sinh sản và di truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp sinh sản trong sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc di truyền.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ sinh học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hữu tính" ở chỗ không cần sự kết hợp của hai giao tử.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ (ví dụ: sinh sản vô tính).
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ (ví dụ: hoàn toàn vô tính).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sinh sản, nhân bản) và phó từ (hoàn toàn, gần như).
hữu tính lưỡng tính đơn tính dị tính đồng tính song tính toàn tính sinh sản giới tính sinh vật