Đồng tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cùng một tính chất tại mọi điểm.
Ví dụ: Mẫu hợp kim này cần cấu trúc đồng tính để đảm bảo độ bền.
2.
tính từ
Chỉ có ham muốn tính giao với những người cùng giới tính.
Ví dụ: Anh ấy công khai mình là người đồng tính.
Nghĩa 1: Có cùng một tính chất tại mọi điểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Tấm vải này nhuộm màu đồng tính, chỗ nào cũng xanh như nhau.
  • Kẹo trong hũ được trộn đồng tính nên viên nào cũng ngọt như viên nào.
  • Cái bánh nướng chín đồng tính, mặt nào cũng vàng đều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dung dịch pha đúng tỉ lệ sẽ đồng tính, nhìn đâu cũng trong và cùng màu.
  • Nhiệt độ trong lò cần giữ đồng tính để bánh chín đều, không chỗ khô chỗ ướt.
  • Ánh sáng phòng thí nghiệm phải đồng tính về cường độ để kết quả thí nghiệm ổn định.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu hợp kim này cần cấu trúc đồng tính để đảm bảo độ bền.
  • Khi dữ liệu phân bố đồng tính, mô hình dự báo mới cho kết quả đáng tin hơn.
  • Bức tường được sơn đến độ đồng tính, không còn vệt loang hay chỗ sần.
  • Trong quản lý chất lượng, người ta luôn hướng tới quy trình đồng tính để hạn chế sai số ngẫu nhiên.
Nghĩa 2: Chỉ có ham muốn tính giao với những người cùng giới tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác ấy là người đồng tính, và bác sống rất vui vẻ, tử tế.
  • Trong lớp, chúng ta tôn trọng bạn đồng tính như tôn trọng mọi bạn khác.
  • Người đồng tính cũng cần được yêu thương và đối xử công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam là người đồng tính và bạn ấy mong được nhìn nhận đúng như con người của mình.
  • Một bạn đồng tính có thể giỏi thể thao, học tốt, và sống chân thành như bất kỳ ai.
  • Hiểu biết đúng về người đồng tính giúp mình tránh định kiến và biết cách ứng xử tôn trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy công khai mình là người đồng tính.
  • Có những người đồng tính chọn im lặng nhiều năm chỉ vì sợ ánh nhìn phán xét.
  • Tình yêu đồng tính cũng trải qua những hạnh phúc và đổ vỡ, chỉ khác ở cách xã hội đối thoại với nó.
  • Khi pháp luật và gia đình mở lòng, người đồng tính mới thực sự được sống như chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cùng một tính chất tại mọi điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dị tính
Từ Cách sử dụng
đồng tính Trung tính, khách quan, thường dùng trong khoa học, kỹ thuật. Ví dụ: Mẫu hợp kim này cần cấu trúc đồng tính để đảm bảo độ bền.
đồng nhất Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn, không có sự khác biệt. Ví dụ: Hai mẫu vật này có thành phần hóa học đồng nhất.
dị tính Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự khác biệt về tính chất. Ví dụ: Các nguyên tố có tính chất dị tính sẽ khó kết hợp với nhau.
Nghĩa 2: Chỉ có ham muốn tính giao với những người cùng giới tính.
Từ đồng nghĩa:
đồng giới
Từ trái nghĩa:
dị tính
Từ Cách sử dụng
đồng tính Trung tính, khách quan, dùng trong ngữ cảnh xã hội học, y học hoặc đời sống thường ngày. Ví dụ: Anh ấy công khai mình là người đồng tính.
đồng giới Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người hoặc mối quan hệ có xu hướng tình dục với người cùng giới. Ví dụ: Họ có một mối quan hệ đồng giới bền chặt.
dị tính Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ xu hướng tình dục với người khác giới. Ví dụ: Phần lớn dân số có xu hướng dị tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ xu hướng tình dục của một người, ví dụ "người đồng tính".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về xã hội, tâm lý học, và nhân quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống liên quan đến xu hướng tình dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp trong cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả xu hướng tình dục một cách chính xác và tôn trọng.
  • Tránh sử dụng trong ngữ cảnh có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đồng giới"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Tránh sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc kỳ thị.
  • Chú ý đến sự nhạy cảm văn hóa và xã hội khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đồng tính", "không đồng tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc nhóm người, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới