Hữu tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. sinh sản hữu tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là trong sinh học và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về sinh sản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn bản học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm sinh học liên quan đến sinh sản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ sinh học khác để mô tả quá trình sinh sản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "vô tính" - cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến sinh học.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ khái niệm sinh học mà từ này đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ "là" trong câu khẳng định.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: sinh sản hữu tính) và động từ (ví dụ: là hữu tính).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới