Di truyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Đặc tính của sinh vật) truyền lại cho thế hệ sau những điểm giống thế hệ trước, về cấu tạo cũng như về lối sống.
Ví dụ: Con trai anh di truyền sống mũi cao từ mẹ.
Nghĩa: (Đặc tính của sinh vật) truyền lại cho thế hệ sau những điểm giống thế hệ trước, về cấu tạo cũng như về lối sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo con di truyền bộ lông vằn từ mẹ.
  • Cây bưởi nhà em di truyền vị ngọt của giống cũ.
  • Bạn nhỏ di truyền đôi mắt to giống bố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn trong lớp di truyền chiều cao từ bố mẹ nên lớn nhanh hẳn.
  • Ở đàn chim này, thói quen bay thành hình mũi tên được di truyền qua các mùa.
  • Một số bệnh trên người có thể di truyền, nên bác sĩ khuyên kiểm tra sức khỏe định kỳ.
3
Người trưởng thành
  • Con trai anh di truyền sống mũi cao từ mẹ.
  • Thói quen thức khuya của tôi không phải bẩm sinh di truyền, mà do môi trường công việc nhào nặn.
  • Trong gia phả ấy, khả năng tóc muối tiêu sớm dường như di truyền như một nét nhận diện gia đình.
  • Người ta vẫn tranh luận: bao nhiêu phần tính cách di truyền, bao nhiêu phần do cuộc đời dạy dỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, y học, và các ngành liên quan đến nghiên cứu về gen và di truyền học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, chính xác và khách quan.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự truyền lại các đặc điểm sinh học từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc di truyền học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết quá trình di truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "truyền thừa" trong ngữ cảnh văn hóa, lịch sử.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình truyền lại đặc tính từ thế hệ này sang thế hệ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh vật di truyền đặc tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đặc tính hoặc danh từ chỉ sinh vật, ví dụ: "di truyền gen", "di truyền tính cách".