Gen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị phân bố trên các nhiễm sắc thể có liên quan chặt chẽ với sự di truyền ở sinh vật.
Ví dụ: Gen là đơn vị di truyền nằm trên nhiễm sắc thể.
Nghĩa: Đơn vị phân bố trên các nhiễm sắc thể có liên quan chặt chẽ với sự di truyền ở sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có đôi mắt nâu giống mẹ vì các gen quyết định màu mắt.
  • Thầy nói gen là "hướng dẫn" trong cơ thể giúp con trông giống bố mẹ.
  • Hạt đậu ngọt là do gen ngon được truyền từ cây bố mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gen nằm trên nhiễm sắc thể, như những dòng mã khiến cây hoa nở màu đỏ hay trắng.
  • Khi bố mẹ đều có gen trội về chiều cao, con thường dễ cao hơn.
  • Đột biến ở một gen có thể làm lá cây xoăn lại, cho thấy gen ảnh hưởng hình dạng.
3
Người trưởng thành
  • Gen là đơn vị di truyền nằm trên nhiễm sắc thể.
  • Trong xét nghiệm, một biến thể ở gen liên quan đến chuyển hóa thuốc lý giải vì sao liều tiêu chuẩn không hiệu quả.
  • Nhà chọn giống theo dõi các tổ hợp gen để duy trì hương thơm tự nhiên của giống lúa cổ.
  • Ý thức về gen không phủ nhận vai trò môi trường; chúng chỉ đặt nền cho những khả năng có thể bật lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học và di truyền học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về sinh học, di truyền học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
  • Thường được sử dụng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến di truyền học và sinh học.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học để tránh gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học như "nhiễm sắc thể" hay "DNA".
  • Khác biệt với từ "gene" trong tiếng Anh, cần chú ý phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về di truyền học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một gen", "các gen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, các), tính từ (quan trọng, di truyền), hoặc động từ (nghiên cứu, phát hiện).
di truyền nhiễm sắc thể adn arn tế bào sinh vật đột biến kiểu gen kiểu hình hệ gen