Biến dị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(Hiện tượng) thay đổi ít nhiều về hình dạng, cấu tạo, đặc tính sinh học ở cá thể sinh vật, do ảnh hưởng của các đột biến di truyền hoặc của môi trường khác nhau.
Ví dụ:
Sự biến dị tự nhiên là yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình tiến hóa của mọi loài trên Trái Đất.
Nghĩa: (Hiện tượng) thay đổi ít nhiều về hình dạng, cấu tạo, đặc tính sinh học ở cá thể sinh vật, do ảnh hưởng của các đột biến di truyền hoặc của môi trường khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con bướm này có màu sắc hơi khác những con khác, đó là một sự biến dị nhỏ.
- Trong vườn, có một bông hoa hồng màu trắng mọc giữa những bông hồng đỏ, đó là biến dị.
- Đàn gà nhà em có một con gà con lông xoăn tít, đó là một biến dị lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà khoa học nghiên cứu sự biến dị gen để hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của loài.
- Sự biến dị về khả năng thích nghi giúp một số loài sinh vật tồn tại được trong môi trường khắc nghiệt.
- Trong quá trình chọn giống, người ta thường tìm kiếm những cá thể có biến dị tốt để tạo ra giống mới ưu việt hơn.
3
Người trưởng thành
- Sự biến dị tự nhiên là yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình tiến hóa của mọi loài trên Trái Đất.
- Dù đôi khi mang lại những đặc điểm bất lợi, biến dị vẫn là nguồn gốc của sự đa dạng sinh học và khả năng thích nghi của sự sống.
- Trong y học, việc nghiên cứu các biến dị di truyền giúp chúng ta hiểu sâu hơn về nguyên nhân và cách điều trị nhiều bệnh lý phức tạp.
- Mỗi cá thể trong một quần thể đều mang những biến dị nhỏ, tạo nên bức tranh phong phú và độc đáo của thế giới tự nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học và di truyền học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong sinh học, di truyền học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng sinh học liên quan đến di truyền và môi trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "đột biến"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự biến dị", "các biến dị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "biến dị di truyền", "nghiên cứu biến dị".





