Giao phối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). Phối hợp sinh dục giữa con đực và con cái.
Ví dụ: Hai cá thể trưởng thành giao phối để sinh sản.
Nghĩa: (hoặc d.). Phối hợp sinh dục giữa con đực và con cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến mùa xuân, ếch đực và ếch cái giao phối để có nòng nọc.
  • Trên đồng, cặp trâu rừng giao phối và bầy đàn đứng quanh quan sát.
  • Trong vườn thú, đôi công giao phối rồi mái sẽ đẻ trứng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, cô giáo giải thích rằng nhiều loài chỉ giao phối khi ngày dài và thời tiết ấm lên.
  • Ở bầy sư tử, con đầu đàn thường giao phối để duy trì nòi giống của cả nhóm.
  • Nhờ giao phối, cá thể đực và cái kết hợp vật chất di truyền, tạo ra con non có tính trạng đa dạng.
3
Người trưởng thành
  • Hai cá thể trưởng thành giao phối để sinh sản.
  • Vào mùa sinh sản, tiếng gọi bạn vang lên khắp rừng, báo hiệu những cặp thú bắt đầu giao phối.
  • Trong nghiên cứu này, chúng tôi ghi nhận nhịp độ giao phối tăng khi nguồn thức ăn dồi dào.
  • Không phải mọi lần giao phối đều dẫn đến thụ thai; còn phụ thuộc sức khỏe, thời điểm và điều kiện môi trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sinh học hoặc báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả sinh học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, thú y và các ngành liên quan đến động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc khi cần diễn đạt chính xác về sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ ngữ mang tính khẩu ngữ hoặc không chính thức.
  • Khác biệt với "giao hợp" ở chỗ "giao phối" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con vật giao phối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ con vật hoặc phó từ chỉ thời gian, ví dụ: "con đực giao phối", "giao phối vào mùa xuân".
kết đôi phối giống sinh sản thụ tinh thụ thai sinh dục giống nòi con đực con cái
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...