Sinh dục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Thực hiện chức năng sinh sản.
Ví dụ:
Cá voi tụ về ngoài khơi để sinh dục vào mùa nước ấm.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Thực hiện chức năng sinh sản.
1
Học sinh tiểu học
- Đến mùa, cá lại bơi ngược dòng để sinh dục.
- Con ếch trưởng thành nhảy ra bờ ao để sinh dục.
- Trong rừng, chim làm tổ để sinh dục khi trời ấm lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rùa biển lên bãi cát đêm khuya để sinh dục rồi trở lại biển khơi.
- Khi điều kiện thuận lợi, san hô đồng loạt sinh dục, thả bụi trứng như tuyết hồng dưới nước.
- Ở vườn quốc gia, người ta khoanh vùng để đàn thú sinh dục không bị quấy rầy.
3
Người trưởng thành
- Cá voi tụ về ngoài khơi để sinh dục vào mùa nước ấm.
- Đàn hươu tách bầy, con đực tranh quyền để rồi con cái sinh dục an toàn trong thung lũng.
- Trong trại giống, người nuôi điều chỉnh ánh sáng và nhiệt độ để cá cảnh sinh dục đúng lứa.
- Ở một số loài, áp lực môi trường khiến chúng trì hoãn sinh dục cho đến khi nguồn thức ăn dồi dào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Thực hiện chức năng sinh sản.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh dục | trang trọng, thuật ngữ sinh học; trung tính cảm xúc; phạm vi hẹp, dùng trong tổ hợp chuyên môn Ví dụ: Cá voi tụ về ngoài khơi để sinh dục vào mùa nước ấm. |
| sinh sản | trung tính, thông dụng hơn; phạm vi sinh học chung Ví dụ: Loài này sinh sản theo mùa. |
| giao phối | trung tính→kỹ thuật, chỉ hành vi sinh sản hữu tính ở động vật; hẹp hơn Ví dụ: Mùa mưa chúng giao phối để tạo con non. |
| vô sinh | trung tính, thuật ngữ y học; chỉ trạng thái không thể sinh sản Ví dụ: Cặp đôi gặp vấn đề vô sinh nên tìm đến bác sĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, y học hoặc giáo dục liên quan đến sinh sản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và giáo dục giới tính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục khi cần diễn đạt về chức năng sinh sản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương do tính chất chuyên ngành.
- Thường kết hợp với các thuật ngữ chuyên môn khác để mô tả quá trình sinh sản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "sinh sản"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh dục của động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sinh sản, ví dụ: "sinh dục của cây cối".





