Trai gái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con trai và con gái (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong cơ quan, trai gái làm việc chung rất bình đẳng.
2.
động từ
(kng.). Có quan hệ yêu đương không chính đáng.
Nghĩa 1: Con trai và con gái (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường rộn ràng tiếng cười của trai gái.
- Trong lớp, trai gái ngồi xen kẽ rất vui.
- Chiều nay, trai gái cùng chơi đá cầu ở sân chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở câu lạc bộ, trai gái cùng tham gia và hỗ trợ nhau luyện tập.
- Ngày hội thể thao, trai gái cổ vũ nhiệt tình cho đội mình.
- Trong nhóm tình nguyện, trai gái phân công công việc cân bằng, ai cũng thấy mình có ích.
3
Người trưởng thành
- Trong cơ quan, trai gái làm việc chung rất bình đẳng.
- Nơi phố chợ, dòng người trai gái qua lại tạo nên nhịp sống sầm uất.
- Trong buổi hội thảo, trai gái trao đổi thẳng thắn, mỗi ý kiến đều được lắng nghe.
- Ngày Tết, trai gái về quê sum họp, mang theo câu chuyện và nụ cười sau một năm bận rộn.
Nghĩa 2: (kng.). Có quan hệ yêu đương không chính đáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con trai và con gái (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trai gái | Trung tính, khái quát, dùng để chỉ chung hai giới tính, thường là người trẻ tuổi. Ví dụ: Trong cơ quan, trai gái làm việc chung rất bình đẳng. |
| nam nữ | Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ chung hai giới tính, không phân biệt tuổi tác. Ví dụ: Hội nghị có sự tham gia của đông đảo nam nữ cán bộ. |
Nghĩa 2: (kng.). Có quan hệ yêu đương không chính đáng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trai gái | Khẩu ngữ, tiêu cực, ám chỉ quan hệ tình cảm lén lút, không được xã hội chấp nhận. Ví dụ: |
| tằng tịu | Khẩu ngữ, tiêu cực, nhấn mạnh sự lén lút, vụng trộm trong quan hệ tình cảm bất chính. Ví dụ: Họ tằng tịu với nhau sau lưng gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ giữa nam và nữ, có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường tránh dùng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo sắc thái bình dân hoặc nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, không trang trọng.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ mối quan hệ không chính đáng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về mối quan hệ nam nữ một cách chung chung.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Có thể thay bằng từ "nam nữ" khi cần diễn đạt trung tính và trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi mang nghĩa tiêu cực.
- Khác biệt với "nam nữ" ở chỗ "trai gái" có thể mang sắc thái không chính đáng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trai gái nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc tính từ, ví dụ: "nhiều trai gái". Động từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "đã trai gái".





