Tằng tịu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Có quan hệ nam nữ bất chính.
Ví dụ: Anh ta bị phát hiện tằng tịu với đồng nghiệp đã có chồng.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Có quan hệ nam nữ bất chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hàng xóm bảo không được tằng tịu vì đó là việc xấu.
  • Bạn nhỏ nghe người lớn nói tằng tịu là làm điều sai với người đã có gia đình.
  • Mẹ dặn con lớn lên phải sống tử tế, đừng tằng tịu với ai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị chê trách vì lén lút tằng tịu với vợ người khác.
  • Trong truyện làng, người ta xì xào về đôi trẻ tằng tịu sau vườn chuối.
  • Cô giáo nhắc chúng tôi rằng tằng tịu là hành vi đáng lên án trong đời sống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bị phát hiện tằng tịu với đồng nghiệp đã có chồng.
  • Họ tằng tịu trong những đêm trực, để lại vết xước cho nhiều mối quan hệ.
  • Người đàn bà hiểu ra, sự tằng tịu ấy chỉ là bóng tối kéo dài giữa hai khoảng cô đơn.
  • Ở thị trấn nhỏ, tin đồn về việc tằng tịu lan nhanh hơn cơn gió chướng, làm nặng lòng người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Có quan hệ nam nữ bất chính.
Từ đồng nghĩa:
dan díu gian díu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tằng tịu khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mức độ khá mạnh Ví dụ: Anh ta bị phát hiện tằng tịu với đồng nghiệp đã có chồng.
dan díu khẩu ngữ, chê trách, mức độ trung bình Ví dụ: Anh ta bị đồn dan díu với người đã có chồng.
gian díu trung tính hơi trang trọng, chê trách, mức độ trung bình Ví dụ: Họ bị phát hiện gian díu trong thời gian công tác.
chung thuỷ trung tính, đánh giá đạo đức tích cực, mức độ rõ Ví dụ: Anh ấy luôn chung thủy với vợ.
trong sạch trung tính, trang trọng nhẹ, nói về quan hệ không vướng tai tiếng Ví dụ: Cô ấy giữ mối quan hệ trong sạch với đồng nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ trích hoặc bàn tán về mối quan hệ không chính đáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc chỉ trích về mối quan hệ không chính đáng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không chính đáng của mối quan hệ trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm hoặc gây khó chịu nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ như "ngoại tình" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
  • Cần chú ý đến đối tượng nghe để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tằng tịu với cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn.