Bồ bịch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bồ, bịch và những đồ đựng thóc gạo tương tự, đan bằng tre nứa.
Ví dụ:
Nhà kho vẫn giữ vài chiếc bồ bịch để chứa thóc.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Nhân tình, người yêu.
Nghĩa 1: Bồ, bịch và những đồ đựng thóc gạo tương tự, đan bằng tre nứa.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại treo chiếc bồ bịch đầy thóc lên xà nhà.
- Mẹ nhón tay sờ vào bồ bịch để xem gạo còn nhiều không.
- Con mèo nằm ngủ cạnh bồ bịch, nghe tiếng hạt lạo xạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở quê, thóc thường được cất trong bồ bịch treo cao để tránh ẩm và chuột.
- Tiếng thóc chảy vào bồ bịch nghe rào rào, gợi mùi rơm mới phơi.
- Bồ bịch đan bằng nứa đặt sát góc bếp, chạm khói mà vẫn bền chắc.
3
Người trưởng thành
- Nhà kho vẫn giữ vài chiếc bồ bịch để chứa thóc.
- Ngày giáp hạt, tôi mở nắp bồ bịch, mùi lúa khô ùa ra như một lời yên tâm.
- Ông bảo phải kê bồ bịch lên chạc gỗ, kẻo ẩm từ đất ngấm vào hạt.
- Trong ký ức, bồ bịch không chỉ đựng gạo mà còn cất cả mùa màng của một năm nhọc nhằn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Nhân tình, người yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người yêu hoặc nhân tình một cách thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo sắc thái gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen chỉ đồ đựng thóc gạo, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "người yêu" ở mức độ trang trọng và tính chất mối quan hệ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bồ bịch của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "bồ bịch thân thiết"), động từ (ví dụ: "có bồ bịch"), hoặc lượng từ (ví dụ: "một bồ bịch").





