Gùi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan bằng mây, tre, dùng ở một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng.
Ví dụ: Cô ấy khoác gùi, lặng lẽ men theo lối mòn lên nương.
Nghĩa: Đồ đan bằng mây, tre, dùng ở một số địa phương miền núi để mang đồ đạc trên lưng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà đeo gùi lên rẫy hái bắp.
  • Em thử nhấc cái gùi nhưng thấy nặng.
  • Chị để gùi tựa vào vách rồi bế em nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người phụ nữ bản làng bước nhanh, chiếc gùi sau lưng đong đầy rau rừng.
  • Trong phiên chợ, những chiếc gùi xếp thành hàng, còn thơm mùi tre mới.
  • Đi dốc cao, cậu bé đổi vai đỡ gùi cho mẹ, mồ hôi thấm áo.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khoác gùi, lặng lẽ men theo lối mòn lên nương.
  • Tiếng tre va vào nhau trong lòng gùi nghe như nhịp bước của rừng.
  • Một chiếc gùi cũ có khi chứa cả mùa vụ lẫn ký ức của một gia đình.
  • Anh gửi quà vào gùi người đi bản, nhờ gió núi mang lời thăm hỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng ở các vùng miền núi, nơi gùi là vật dụng quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, phong tục của các dân tộc thiểu số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cuộc sống và phong tục của người dân miền núi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gắn liền với đời sống của người dân miền núi.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả văn hóa, phong tục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc nói về văn hóa, sinh hoạt của người dân miền núi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đô thị nơi gùi không phổ biến.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ đan khác như "giỏ", "rổ".
  • Khác biệt với "ba lô" ở chỗ gùi thường làm từ vật liệu tự nhiên và mang tính truyền thống.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái gùi lớn", "gùi tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mang, đeo), và lượng từ (một, hai).
thúng rổ giỏ mủng bồ ba lô túi mây tre nứa