Mưu chước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách được coi là khôn khéo, có hiệu quả để thoát khỏi thế bí hay để cho được việc (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy nghĩ ngay một mưu chước để gỡ rối cuộc họp.
Nghĩa: Cách được coi là khôn khéo, có hiệu quả để thoát khỏi thế bí hay để cho được việc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bày mưu chước xin cô đổi chỗ để khỏi bị bạn nghịch quấy.
  • Tới giờ mất điện, em nghĩ ra mưu chước dùng nến để tiếp tục đọc sách.
  • Khi bóng kẹt dưới gầm bàn, Minh có mưu chước dùng thước đẩy ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước câu hỏi khó, cậu ấy có mưu chước chia nhỏ vấn đề để xử lý.
  • Không đủ dụng cụ thí nghiệm, cả nhóm bày mưu chước tận dụng chai nhựa làm phễu.
  • Bị đội bạn kèm sát, tiền đạo dùng mưu chước chạy chỗ rồi chuyền ngược để thoát áp lực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nghĩ ngay một mưu chước để gỡ rối cuộc họp.
  • Trong thương lượng, mưu chước đôi khi chỉ là đổi góc nhìn để mở khóa bế tắc.
  • Khi kế hoạch đổ vỡ, chị chọn mưu chước rút quân đúng lúc, giữ lực cho lần sau.
  • Có lúc mưu chước hiệu quả nhất là im lặng, để đối phương tự bộc lộ điểm yếu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách được coi là khôn khéo, có hiệu quả để thoát khỏi thế bí hay để cho được việc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mưu chước Trung tính, hơi cổ/văn chương; sắc thái khôn khéo, ứng biến để đạt mục đích. Ví dụ: Anh ấy nghĩ ngay một mưu chước để gỡ rối cuộc họp.
mưu kế Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương. Ví dụ: Anh ta bày mưu kế thoát khỏi thế kẹt.
kế sách Trang trọng, cổ điển; hàm ý tính toán khôn ngoan. Ví dụ: Họ bàn kế sách để xoay chuyển tình thế.
mưu mẹo Khẩu ngữ; sắc thái láu lỉnh, linh hoạt. Ví dụ: Nó dùng mưu mẹo để gỡ rối công việc.
bế tắc Trung tính; trạng thái không có cách giải quyết. Ví dụ: Cuộc thương lượng rơi vào bế tắc, chẳng còn mưu chước nào.
lúng túng Khẩu ngữ; thiếu cách ứng phó hiệu quả. Ví dụ: Anh ta lúng túng, không nghĩ ra mưu chước nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các chiến lược hoặc kế hoạch khôn khéo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự thông minh, tài trí của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khôn khéo, thông minh trong việc giải quyết vấn đề.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể bị hiểu là mưu mẹo nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Phù hợp với văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc giải quyết tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự khôn khéo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mưu mẹo" có sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tích cực của từ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mưu chước khôn ngoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khôn ngoan, hiệu quả), động từ (dùng, bày), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...