Chước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
Ví dụ: Anh chọn chước im lặng để tránh đẩy chuyện đi xa.
2.
động từ
Miễn, giảm điều đáng lẽ phải làm theo xã giao, tục lệ, v.v.
Ví dụ: Chủ nhà chước, không bắt khách phải rót rượu theo lệ làng.
Nghĩa 1: Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh nghĩ ra một chước để thoát kẹt xe: rẽ sang đường nhỏ.
  • Em bày chước đổi chỗ ngồi để nhìn rõ bảng hơn.
  • Cô giáo mỉm cười vì chúng em có chước giải câu đố rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy dùng chước xin đổi đề tài thuyết trình để hợp nhóm hơn.
  • Đến phút cuối, Lan bày chước lùi lịch hẹn để kịp hoàn thành bài vẽ.
  • Cậu ta khéo dùng chước hài hước để hạ nhiệt cuộc tranh cãi trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn chước im lặng để tránh đẩy chuyện đi xa.
  • Nhiều khi một bước lùi là chước giữ hòa khí tốt nhất.
  • Cô dùng chước chuyển chủ đề, kéo cuộc họp khỏi chỗ bế tắc.
  • Trong thương thuyết, chước không phải mánh khóe rẻ tiền, mà là lối thoát tinh tế cho cả đôi bên.
Nghĩa 2: Miễn, giảm điều đáng lẽ phải làm theo xã giao, tục lệ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời mưa lớn, cô chước cho chúng em không phải tập thể dục sân trường.
  • Bác hàng xóm chước, không bắt tụi em chào lại vì đang vội vào lớp.
  • Nhà bị cúp điện, mẹ chước cho em không phải làm bài trên máy tính.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chước, cho lớp không cần mang đồng phục lễ vào ngày mưa gió.
  • Cô chủ nhiệm chước phần điểm danh muộn vì kẹt xe cả tuyến.
  • Bà chủ quán chước tiền gửi xe cho học sinh đến ôn thi buổi tối.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhà chước, không bắt khách phải rót rượu theo lệ làng.
  • Anh xin chước khoản mời thuốc vì trong phòng có người dị ứng khói.
  • Cơ quan chước thủ tục chào cờ buổi sớm để kịp họp khẩn.
  • Ngày giỗ năm nay, mẹ chước bớt nghi lễ rườm rà, giữ lại điều thành tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cách khôn khéo để thoát khỏi thế bí.
Nghĩa 2: Miễn, giảm điều đáng lẽ phải làm theo xã giao, tục lệ, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chước Chỉ hành động miễn giảm một nghĩa vụ xã giao, thường trong ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ: Chủ nhà chước, không bắt khách phải rót rượu theo lệ làng.
miễn Trung tính, trang trọng, chỉ việc được cho phép không phải thực hiện nghĩa vụ. Ví dụ: Anh ấy được miễn rượu trong bữa tiệc.
bắt buộc Trung tính, mạnh, chỉ việc buộc phải làm, không có lựa chọn khác. Ví dụ: Mọi người đều bắt buộc phải uống một ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách giải quyết tình huống khó khăn một cách khéo léo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tình huống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự thông minh, khéo léo của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khéo léo, thông minh trong cách xử lý tình huống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, tôn vinh sự sáng tạo.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo trong giải quyết vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mưu mẹo" nhưng "chước" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chước" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chước" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chước" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. "Chước" có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chước" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.