Mung lung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
Ví dụ:
Con ngõ mông lung khi sương xuống dày đặc.
2.
tính từ
(Ý nghĩ) không tập trung.
Ví dụ:
Cô nói tiếp đi, tôi vẫn hơi mông lung về luận điểm chính.
Nghĩa 1: (Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng sớm, sương phủ mông lung trên cánh đồng.
- Qua ô cửa kính mưa, cảnh vật trông mông lung.
- Đứng xa nhìn núi, mọi thứ mông lung như đang ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phố vừa lên đèn, bóng cây kéo dài trong màn mông lung sau cơn mưa.
- Bờ sông mông lung khi sương dày, chỉ còn le lói vài đốm sáng.
- Trong ánh chạng vạng, con đường làng hiện ra mông lung như tranh mực.
3
Người trưởng thành
- Con ngõ mông lung khi sương xuống dày đặc.
- Đêm thành phố mông lung, biển quảng cáo rọi lên những khuôn mặt vội vàng.
- Trên đèo, mây quấn núi, tầm nhìn mông lung khiến tay lái chậm lại, tim cũng chậm theo.
- Giữa buổi bình minh, mặt hồ mông lung như giữ kín mọi điều sắp nói.
Nghĩa 2: (Ý nghĩ) không tập trung.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô giảng, đầu em cứ mông lung, không nhớ được bài.
- Đang làm toán mà em nghĩ mông lung đến trận bóng chiều nay.
- Cô gọi trả lời, em vẫn mông lung, chưa kịp hiểu câu hỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi trước vở mở sẵn, đầu óc tôi mông lung, ý tưởng chạy tứ tán.
- Thầy hỏi lại, tôi mới nhận ra mình vừa mông lung theo một bản nhạc trong đầu.
- Định viết đoạn mở bài, nhưng chữ nghĩa cứ mông lung, không bám được ý chính.
3
Người trưởng thành
- Cô nói tiếp đi, tôi vẫn hơi mông lung về luận điểm chính.
- Lắm khi ngồi làm việc, đầu óc mông lung, ý nghĩ trôi như khói.
- Sau cuộc họp dài, tôi bước ra hành lang, tâm trí mông lung giữa trăm mối lo.
- Có những buổi chiều, tôi thả cho mình mông lung, để khoảng trống tự kể chuyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Không gian) mờ ảo, không rõ nét.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mung lung | trung tính, miêu tả cảm quan, cường độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Con ngõ mông lung khi sương xuống dày đặc. |
| mờ | trung tính, mức nhẹ Ví dụ: Trời chiều mờ vì sương. |
| lờ mờ | khẩu ngữ, mức nhẹ Ví dụ: Dưới ánh đèn lờ mờ, khó thấy mặt. |
| mập mờ | trung tính, mức nhẹ–trung bình Ví dụ: Bờ bên kia hiện lên mập mờ. |
| nhoè | trung tính, nhấn mạnh cảm giác không rõ nét Ví dụ: Hình ảnh nhòe trên kính. |
| rõ | trung tính, mức mạnh Ví dụ: Biển hiệu hiện lên rất rõ. |
| rõ ràng | trung tính, mức mạnh Ví dụ: Đường viền hiện rõ ràng sau cơn mưa. |
Nghĩa 2: (Ý nghĩ) không tập trung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm trí không rõ ràng hoặc không chắc chắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mơ hồ, gợi cảm giác không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về ý nghĩ.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ.
- Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mơ hồ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian mông lung", "ý nghĩ mông lung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận