Mồ ma

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Thời còn sống của người nào đó, chết đã tương đối lâu.
Ví dụ: Chiếc bàn ăn là đồ từ mồ ma ông để lại.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Thời còn sống của người nào đó, chết đã tương đối lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái áo này là của mồ ma ông ngoại để lại.
  • Câu chuyện đó có từ mồ ma cụ cố, bà hay kể mỗi tối.
  • Chiếc đồng hồ trong tủ là đồ mồ ma của một bác trong họ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi nhà gỗ này giữ lại vài vật dụng từ mồ ma cụ nội, nhìn rất cổ.
  • Ông kể nhiều kỷ niệm từ mồ ma cha mình, nghe vừa xa vừa ấm.
  • Bài hát ấy đã vang trong mồ ma của nghệ sĩ xưa, nên giai điệu thấm thía.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bàn ăn là đồ từ mồ ma ông để lại.
  • Trong câu chuyện làng, người ta vẫn nhắc mồ ma cụ đồ như một mốc thời gian xa khuất.
  • Chai rượu này nằm lại từ mồ ma bác chủ quán cũ, mở ra nghe mùi ký ức.
  • Anh giữ chiếc bật lửa từ mồ ma người thầy, như giữ một phần ngày cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Thời còn sống của người nào đó, chết đã tương đối lâu.
Từ đồng nghĩa:
mồ mả xương máu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mồ ma Khẩu ngữ, sắc thái mỉa/khinh thị nhẹ; chỉ thời còn sống đã xa xưa Ví dụ: Chiếc bàn ăn là đồ từ mồ ma ông để lại.
mồ mả Khẩu ngữ gần nghĩa; sắc thái dân dã, hơi thô; dùng thay khi nhấn thời đã xa xưa Ví dụ: Tôi đâu có biết mồ mả ông ấy ra sao mà kể chuyện mồ mả ông ấy.
xương máu Khẩu ngữ, bóng gió; sắc thái mạnh, nhấn sự đã qua rất lâu (giới hạn ngữ cảnh mỉa) Ví dụ: Chuyện xương máu người ta từ mấy đời rồi, nhắc làm gì.
đương thời Trang trọng/trung tính; chỉ ngay trong thời đang sống, đối lập trực tiếp về thời điểm Ví dụ: Lúc bà còn đương thời, ai cũng kính nể.
sinh thời Trang trọng; chỉ khi còn sống (không hàm nghĩa xa xưa), đối lập về tình trạng còn sống Ví dụ: Sinh thời ông rất giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí hoài niệm hoặc nhấn mạnh thời gian đã qua.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, nhấn mạnh thời gian đã trôi qua từ khi một người qua đời.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian dài từ khi một người qua đời.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc chính xác về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mồ ma của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian, tính từ chỉ trạng thái, ví dụ: "thời mồ ma", "mồ ma lâu rồi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...