Mả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
Ví dụ:
Người nhà sửa sang lại mả trước ngày giỗ.
2.
tính từ
(thông tục). Tài, giỏi.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
Nghĩa 1: Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, bà dẫn tôi ra thăm mả ông.
- Trên đồi có một nấm mả nhỏ giữa bãi cỏ.
- Mọi người thắp hương trước mả để tưởng nhớ người đã khuất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng vòng qua khu mả cũ, lúc hoàng hôn trông vừa tĩnh lặng vừa thiêng liêng.
- Cậu ấy dọn cỏ quanh mả, coi như giữ gìn kỷ niệm của gia đình.
- Người ta kể rằng dưới gốc đa cạnh mả cổ có tiếng gió như lời thì thầm.
3
Người trưởng thành
- Người nhà sửa sang lại mả trước ngày giỗ.
- Có những nấm mả lặng im giữa đồng, như những dấu chấm kết câu của một đời người.
- Anh đứng thật lâu bên mả mẹ, để nỗi nhớ ngấm vào mùi đất mới.
- Giữa thành phố đổi thay, một góc nghĩa trang với những mả xưa vẫn giữ nhịp chậm của thời gian.
Nghĩa 2: (thông tục). Tài, giỏi.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mả | Trung tính, chỉ địa điểm an táng. Ví dụ: Người nhà sửa sang lại mả trước ngày giỗ. |
| mộ | Trung tính, phổ biến, chỉ nơi chôn cất. Ví dụ: Ngôi mộ cổ nằm giữa cánh đồng. |
| phần mộ | Trang trọng, tôn kính, thường dùng khi nói về tổ tiên. Ví dụ: Gia đình tôi thường về thăm viếng phần mộ ông bà. |
| nấm mồ | Văn chương, gợi cảm xúc buồn, thường nhấn mạnh sự hoang lạnh, cô đơn. Ví dụ: Nấm mồ hoang lạnh không người thăm viếng. |
Nghĩa 2: (thông tục). Tài, giỏi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mả | Khẩu ngữ, biểu thị sự thán phục, khen ngợi khả năng vượt trội. Ví dụ: |
| giỏi | Trung tính, phổ biến, chỉ năng lực tốt. Ví dụ: Anh ấy rất giỏi trong công việc. |
| tài | Trung tính, có phần trang trọng hơn 'giỏi', chỉ năng khiếu, khả năng đặc biệt. Ví dụ: Cô ấy có tài hùng biện bẩm sinh. |
| khéo | Trung tính, chỉ sự tinh xảo, khéo léo trong hành động, kỹ năng. Ví dụ: Bác ấy rất khéo tay, làm gì cũng đẹp. |
| dốt | Trung tính, chỉ sự kém cỏi về kiến thức, năng lực. Ví dụ: Cậu bé này dốt đặc cán mai. |
| kém | Trung tính, chỉ sự không đạt yêu cầu, không tốt bằng. Ví dụ: Trình độ tiếng Anh của anh ấy còn kém. |
| vụng | Trung tính, chỉ sự thiếu khéo léo, vụng về trong hành động. Ví dụ: Cô ấy làm việc gì cũng vụng về. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chỗ chôn người chết hoặc khả năng làm việc gì đó theo mê tín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi trích dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng liên quan đến cái chết hoặc số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng khi chỉ chỗ chôn người chết, nhưng có thể mang sắc thái thân mật hoặc mê tín khi chỉ khả năng làm việc gì đó.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương khi dùng với nghĩa mê tín hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về chỗ chôn người chết hoặc khi muốn nhấn mạnh khả năng làm việc gì đó theo mê tín.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "mộ" khi cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mộ" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khi dùng với nghĩa mê tín, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Người học cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ chỉ định. Tính từ: Kết hợp với danh từ, động từ "là".





