Thi hài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xác người chết.
Ví dụ: Cảnh sát bảo vệ hiện trường nơi phát hiện thi hài.
Nghĩa: Xác người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân đưa thi hài cụ già về quê an táng.
  • Các chú bộ đội kính cẩn khi khiêng thi hài liệt sĩ.
  • Trong phim, họ tìm thấy thi hài của nhà thám hiểm trong hang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghi lễ trang trọng diễn ra trước khi đưa thi hài về nơi an nghỉ cuối cùng.
  • Câu chuyện mở ra từ lúc người ta phát hiện một thi hài bị bão chôn vùi dưới cát.
  • Bảo tàng trưng bày thi hài ướp khô, khiến bọn mình vừa tò mò vừa rợn ngợp.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh sát bảo vệ hiện trường nơi phát hiện thi hài.
  • Giữa mùi nhang khói, thi hài nằm yên như đặt xuống một dấu chấm hết cho cả một đời người.
  • Có khi đứng trước thi hài, ta bỗng thấy mình nhỏ lại, nghe thời gian lặng đi như nuốt nghẹn.
  • Người ở lại chăm chút cho thi hài không chỉ vì nghi thức, mà còn để giữ gìn phẩm giá cuối cùng của kẻ đã khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xác người chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người sống
Từ Cách sử dụng
thi hài Trang trọng, trung tính; thường dùng trong pháp lý, báo chí, tang lễ Ví dụ: Cảnh sát bảo vệ hiện trường nơi phát hiện thi hài.
thi thể Trang trọng, trung tính; dùng rộng rãi trong y khoa, báo chí Ví dụ: Cơ quan chức năng đã tìm thấy thi thể nạn nhân.
hài cốt Trang trọng, trung tính; chỉ phần còn lại sau thời gian dài (xương), gần nghĩa trong ngữ cảnh tang lễ Ví dụ: Gia đình đưa hài cốt liệt sĩ về quê hương.
người sống Trung tính; đối lập theo trạng thái sinh tử, dùng phổ thông Ví dụ: Cứu người sống quan trọng hơn di chuyển thi hài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xác" hoặc "xác chết".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc tin tức liên quan đến pháp y, điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, bi thương hoặc tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế, pháp y và các lĩnh vực liên quan đến điều tra tử vong.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng về xác người chết.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xác" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "xác chết" ở mức độ trang trọng và tôn kính.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thi hài của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thi hài lạnh lẽo"), động từ (như "chôn cất thi hài"), và lượng từ (như "một thi hài").
xác tử thi hài cốt di hài cốt xương mộ mồ mả quan tài