Xương máu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xương và máu con người, coi là cái tạo nên mạng sống của con người (nói khái quát; thường nói khi phải hi sinh).
Ví dụ: Độc lập này có được bằng xương máu.
Nghĩa: Xương và máu con người, coi là cái tạo nên mạng sống của con người (nói khái quát; thường nói khi phải hi sinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú chiến sĩ đã đổ xương máu để bảo vệ Tổ quốc.
  • Chúng ta biết ơn những người hy sinh xương máu cho hòa bình hôm nay.
  • Lá cờ này thấm xương máu của bao người đi trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử nhắc chúng ta phải trân trọng từng tấc đất gìn giữ bằng xương máu.
  • Những quyền lợi hôm nay không tự nhiên có, mà đổi bằng xương máu của nhiều thế hệ.
  • Trong lễ tưởng niệm, em hiểu thêm giá trị của tự do được dựng nên bằng xương máu.
3
Người trưởng thành
  • Độc lập này có được bằng xương máu.
  • Người đi trước đã gửi lại lời dặn giữa khói lửa: đừng phung phí thứ đổi bằng xương máu.
  • Mỗi quyết định liều lĩnh trên chiến trường đều cân đo bằng xương máu của đồng đội.
  • Phồn vinh thật sự không thể xây trên xương máu của những người bị lãng quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh sự hy sinh, mất mát lớn lao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về chiến tranh, lòng yêu nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường gắn với cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hy sinh, mất mát lớn lao.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng, không phù hợp với mức độ nghiêm trọng của từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hy sinh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hi sinh xương máu", "giá trị của xương máu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quý giá, vô giá), động từ (hi sinh, đổ), hoặc cụm từ chỉ sự kiện (trong chiến tranh, vì tổ quốc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...