Hi sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận về phần mình một cách tự nguyện sự mất mát lớn lao nào đó, vì một cái gì cao đẹp.
Ví dụ:
Anh ấy hi sinh cơ hội thăng chức để dành thời gian cho con.
2.
động từ
Chết vì nghĩa vụ, lí tưởng cao đẹp.
Ví dụ:
Ông đã hi sinh trên chiến trường.
3.
danh từ
Sự hi sinh.
Ví dụ:
Sự hi sinh luôn có cái giá của nó.
Nghĩa 1: Nhận về phần mình một cách tự nguyện sự mất mát lớn lao nào đó, vì một cái gì cao đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhường phần bánh cho em, mẹ hi sinh vì em.
- Bố đi làm xa để lo cho gia đình, bố chấp nhận hi sinh thời gian chơi với con.
- Cô giáo ở lại trễ để giúp bạn chậm hiểu, cô đã hi sinh giờ nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị nộp học bổng của mình để hỗ trợ quỹ lớp, một sự hi sinh vì tập thể.
- Bạn bỏ kỳ thi năng khiếu để ở nhà chăm bà ốm, coi đó là hi sinh cần thiết.
- Cô huấn luyện viên cắt bớt thời gian riêng để kèm đội, hi sinh cho mục tiêu chung.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hi sinh cơ hội thăng chức để dành thời gian cho con.
- Có những khi ta phải hi sinh niềm vui ngắn hạn để giữ điều bền lâu.
- Cô chọn rời phố thị về quê chăm mẹ, một sự hi sinh lặng thầm mà kiêu hãnh.
- Trong tình bạn, hi sinh đúng chỗ làm sợi dây bền chặt hơn mọi lời hứa.
Nghĩa 2: Chết vì nghĩa vụ, lí tưởng cao đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Người lính ấy đã hi sinh để bảo vệ Tổ quốc.
- Chú công an hi sinh khi cứu người trong lũ.
- Bác cứu hỏa hi sinh trong lúc dập tắt đám cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chiến sĩ hi sinh nơi biên giới, để bình yên không còn xa lạ.
- Cô bác sĩ đã hi sinh trong tâm dịch, vì lời thề cứu người.
- Người thợ điện hi sinh khi giữ cho thành phố sáng đèn trong bão.
3
Người trưởng thành
- Ông đã hi sinh trên chiến trường.
- Họ hi sinh, và tên tuổi nằm lại trong ký ức của một thế hệ.
- Có người hi sinh không tiếng vang, chỉ một nén nhang khói sớm chiều nhớ đến.
- Những cái chết hi sinh nhắc ta sống tử tế với tự do mình đang có.
Nghĩa 3: Sự hi sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Sự hi sinh của mẹ làm con cảm động.
- Em biết ơn sự hi sinh của thầy cô.
- Cả lớp trân trọng sự hi sinh thầm lặng của bác lao công.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự hi sinh đôi khi là cái giá của ước mơ lớn.
- Bạn nhận ra sự hi sinh của bố mẹ hiện lên trong từng bữa cơm giản dị.
- Chúng em học cách gọi tên sự hi sinh chứ không coi đó là điều hiển nhiên.
3
Người trưởng thành
- Sự hi sinh luôn có cái giá của nó.
- Có những sự hi sinh không cần kể công, chỉ cần được thấu hiểu.
- Tình yêu bền lâu đứng trên nền của những sự hi sinh nhỏ mỗi ngày.
- Đôi khi, sự hi sinh là lựa chọn tỉnh táo chứ không phải cảm hứng bốc đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những hành động cao cả, như cha mẹ hi sinh vì con cái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các hành động hoặc sự kiện có ý nghĩa lớn lao, như hi sinh của các anh hùng liệt sĩ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về lòng dũng cảm, tình yêu thương, hoặc lý tưởng cao đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ đối với hành động cao cả.
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phổ biến trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao cả, ý nghĩa của hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc không phù hợp với ý nghĩa cao đẹp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ đối tượng hoặc lý tưởng để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mất mát thông thường, cần chú ý đến ý nghĩa cao đẹp của từ.
- Khác biệt với "mất mát" ở chỗ "hi sinh" luôn mang ý nghĩa tự nguyện và cao cả.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hi sinh" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hi sinh" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hi sinh" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hi sinh" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của sự hi sinh. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ mức độ hoặc tính chất.





