Tính mạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mạng sống của con người.
Ví dụ:
Tai nạn ấy lấy đi tính mạng của anh tài xế.
Nghĩa: Mạng sống của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Cô cứu em nhỏ, bảo vệ tính mạng của em.
- Đội cứu hộ đến kịp lúc, tính mạng mọi người được an toàn.
- Bác sĩ nói tai nạn nặng nhưng tính mạng đã qua nguy hiểm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lái xe ẩu có thể đe dọa tính mạng người khác.
- Trong bão lớn, chiến sĩ vẫn bám trụ để giữ an toàn tính mạng cho dân.
- Một cú nhắn tin khi đang lái xe cũng đặt tính mạng lên bàn cân.
3
Người trưởng thành
- Tai nạn ấy lấy đi tính mạng của anh tài xế.
- Có lúc, một quyết định vội vàng đánh cược cả tính mạng con người.
- Trong phòng mổ, từng giây là cuộc thương lượng mong manh với tính mạng.
- Giữa vùng dịch, họ tình nguyện ở tuyến đầu, coi tính mạng cộng đồng là ưu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mạng sống của con người.
Từ đồng nghĩa:
mạng sống sinh mạng
Từ trái nghĩa:
cái chết tử vong
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tính mạng | trang trọng, trung tính; sắc thái nghiêm trọng; dùng trong pháp lý, báo chí, văn bản chính luận Ví dụ: Tai nạn ấy lấy đi tính mạng của anh tài xế. |
| mạng sống | trung tính, phổ thông; mức độ nghiêm trọng vừa; dùng cả nói và viết Ví dụ: Cứu mạng sống của nạn nhân là ưu tiên hàng đầu. |
| sinh mạng | trang trọng, văn chương/nhà nước; sắc thái nghiêm trọng hơn Ví dụ: Hành vi lái xe ẩu đe doạ sinh mạng người khác. |
| cái chết | trung tính; đối lập trực tiếp về trạng thái sống/chết; phổ thông Ví dụ: Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể dẫn đến cái chết. |
| tử vong | trang trọng, hành chính/y tế; sắc thái lạnh, chính xác Ví dụ: Tai nạn khiến hai người tử vong tại chỗ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự an toàn hoặc nguy hiểm đến mạng sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến an toàn, y tế, pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo cảm giác căng thẳng, kịch tính trong các tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng, khẩn cấp.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng của mạng sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc đùa cợt.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sinh mạng" nhưng "tính mạng" thường nhấn mạnh hơn về sự nguy hiểm.
- Chú ý không dùng từ này một cách tùy tiện để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính mạng con người", "tính mạng quý giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (bảo vệ, đe dọa), tính từ (quý giá, nguy hiểm) và các từ chỉ định (của, này).





