Mê lộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường đi lại, khó tìm được lối ra; (văn chương). thường dùng để ví con đường lầm lạc.
Ví dụ: Lối hầm chằng chịt đúng là một mê lộ.
Nghĩa: Đường đi lại, khó tìm được lối ra; (văn chương). thường dùng để ví con đường lầm lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đi lạc trong công viên như bước vào mê lộ.
  • Mấy lối rẽ chằng chịt khiến khu vườn thành một mê lộ.
  • Bạn nhỏ đứng giữa hàng rào cây, trước mặt là một mê lộ xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường trong khu du lịch uốn lượn như một mê lộ, đi mãi chưa thấy cổng ra.
  • Các vệt mòn cắt nhau biến cánh đồng thành mê lộ, ai không để ý là lạc.
  • Bản đồ rối rắm khiến khu phố cổ trông như mê lộ bằng gạch.
3
Người trưởng thành
  • Lối hầm chằng chịt đúng là một mê lộ.
  • Những ngã rẽ ngầm của bến xe khiến người mới đến chìm vào mê lộ của bê tông và biển chỉ dẫn.
  • Phố nhỏ ngoằn ngoèo, tường rêu tróc, đêm xuống hóa thành mê lộ của bóng đèn vàng.
  • Giữa rừng tràm, lối nước đan xen thành mê lộ, mái chèo gõ nhẹ mà lòng vẫn ngờ ngợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường đi lại, khó tìm được lối ra; (văn chương). thường dùng để ví con đường lầm lạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mê lộ Diễn tả sự phức tạp, khó khăn trong việc định hướng hoặc tìm lối thoát, mang sắc thái văn chương khi dùng nghĩa bóng. Ví dụ: Lối hầm chằng chịt đúng là một mê lộ.
mê cung Trung tính, thường dùng cho nghĩa đen, chỉ một hệ thống đường đi phức tạp, được thiết kế để gây khó khăn trong việc tìm lối ra. Ví dụ: Khu vườn cổ có một mê cung bằng cây xanh rất lớn.
đường thẳng Trung tính, chỉ con đường không có khúc khuỷu, dễ đi, không gây nhầm lẫn. Ví dụ: Anh ấy luôn chọn đường thẳng để đến đích, không thích vòng vo.
lộ trình Trung tính, trang trọng hơn, chỉ tuyến đường đã được xác định rõ ràng, có kế hoạch cụ thể. Ví dụ: Lộ trình phát triển sự nghiệp của cô ấy rất rõ ràng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạc lối, bối rối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái ẩn dụ, gợi cảm giác lạc lối, bối rối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạc lối trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đường đi thực tế, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ngõ cụt" ở chỗ "mê lộ" mang tính ẩn dụ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các hình ảnh hoặc tình huống cụ thể trong văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mê lộ này", "mê lộ ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các từ chỉ định như "này", "ấy".