Lầm lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phạm lỗi lầm do đã không nhận ra lẽ phải.
Ví dụ:
Anh đã lầm lạc, nhưng anh dám nhận lỗi và sửa sai.
Nghĩa: Phạm lỗi lầm do đã không nhận ra lẽ phải.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ lỡ lầm lạc, làm vỡ đồ của bạn vì nghe theo rủ rê.
- Em đã lầm lạc khi nói dối mẹ để đi chơi.
- Cậu bé lầm lạc chọn đánh nhau thay vì xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy lầm lạc chạy theo lời khen hão, bỏ quên việc học thật sự.
- Có lúc chúng mình lầm lạc tin vào tin đồn, rồi vội vàng trách nhầm bạn.
- Cô ấy từng lầm lạc nghĩ rằng điểm số là tất cả, nên cư xử lạnh lùng với bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Anh đã lầm lạc, nhưng anh dám nhận lỗi và sửa sai.
- Nhiều khi ta lầm lạc chỉ vì sợ cô đơn, rồi bấu víu vào điều không đúng.
- Trong cơn nóng giận, tôi lầm lạc nói lời làm tổn thương người thương.
- Có người lầm lạc nấp sau lý do cao đẹp để biện minh cho ích kỷ của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phạm lỗi lầm do đã không nhận ra lẽ phải.
Từ đồng nghĩa:
lạc lối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lầm lạc | Chỉ hành động mắc sai lầm nghiêm trọng về nhận thức hoặc đạo đức, thường do thiếu hiểu biết hoặc bị dẫn dắt sai hướng. Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Anh đã lầm lạc, nhưng anh dám nhận lỗi và sửa sai. |
| lạc lối | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng trong văn chương hoặc nói về định hướng cuộc đời, cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Ví dụ: Nhiều người trẻ dễ lạc lối nếu không có sự định hướng đúng đắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động sai lầm trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "sai lầm".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc về sự sai lầm trong hành trình của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc nhận thức muộn màng về sai lầm.
- Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhận thức muộn màng về sai lầm.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng "sai lầm".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sai lầm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Lầm lạc" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "sai lầm".
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lầm lạc", "bị lầm lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).





