Ma trận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bảng hình chữ nhật gồm những phần tử sắp xếp thành hàng và cột.
Ví dụ: Ma trận là bảng gồm các phần tử được tổ chức theo hàng và cột.
Nghĩa: Bảng hình chữ nhật gồm những phần tử sắp xếp thành hàng và cột.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một ma trận ô vuông lên bảng để chúng tớ điền số.
  • Ma trận có các hàng ngang và cột dọc giống như bàn cờ.
  • Bạn Lan tô màu từng ô trong ma trận để tìm ra hình ẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài toán, ma trận giúp chúng mình sắp xếp dữ liệu gọn gàng theo hàng và cột.
  • Cô giáo dùng ma trận điểm để theo dõi kết quả kiểm tra của cả lớp.
  • Nhìn vào ma trận, tớ thấy quy luật tăng dần theo từng hàng rất rõ.
3
Người trưởng thành
  • Ma trận là bảng gồm các phần tử được tổ chức theo hàng và cột.
  • Nhóm phân tích lập một ma trận dữ liệu để đối chiếu các biến quan sát.
  • Ta có thể dùng ma trận trọng số để lượng hóa mức độ ưu tiên của từng tiêu chí.
  • Trong báo cáo, các mối quan hệ được đặt vào một ma trận để nhìn ra cấu trúc vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học máy tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính, kỹ thuật và các ngành liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và kỹ thuật.
  • Thích hợp cho văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học hoặc lập trình liên quan đến cấu trúc dữ liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm tương tự như "bảng" hoặc "danh sách".
  • Khác biệt với "bảng" ở chỗ "ma trận" nhấn mạnh vào cấu trúc toán học và các phép toán liên quan.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ma trận vuông", "ma trận đối xứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vuông, đối xứng), động từ (tính, giải), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...