Phần tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật, đối tượng riêng lẻ, với tư cách là bộ phận hợp thành, cấu thành của một tổng thể nào đó.
Ví dụ:
Mỗi chi tiết là một phần tử của hệ thống.
2.
danh từ
Cá nhân, với tư cách là thành viên một tổ chức, một tập thể, nói về mặt có tính chất nào đó.
Ví dụ:
Anh là phần tử tích cực của tổ chuyên môn.
Nghĩa 1: Vật, đối tượng riêng lẻ, với tư cách là bộ phận hợp thành, cấu thành của một tổng thể nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi viên gạch là một phần tử tạo nên bức tường.
- Chiếc lá là phần tử của cái cây.
- Hạt đường là phần tử nhỏ trong chén nước chanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi nút trên sơ đồ là một phần tử của mạng lưới.
- Trong tập hợp, từng con số được xem là một phần tử riêng biệt.
- Mảnh ghép nhỏ là phần tử giúp hoàn thành bức tranh lớn.
3
Người trưởng thành
- Mỗi chi tiết là một phần tử của hệ thống.
- Con ốc vít nhỏ, tưởng tầm thường, lại là phần tử giữ cho cỗ máy chạy êm.
- Một câu trong hợp đồng cũng là phần tử có thể xoay chuyển cả thỏa thuận.
- Trong cấu trúc dữ liệu, từng bản ghi là phần tử góp phần định hình toàn bộ chương trình.
Nghĩa 2: Cá nhân, với tư cách là thành viên một tổ chức, một tập thể, nói về mặt có tính chất nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy là phần tử chăm chỉ của lớp học.
- Chú công an là phần tử giữ gìn trật tự trong khu phố.
- Cậu thủ môn là phần tử quan trọng của đội bóng thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy là phần tử năng nổ trong câu lạc bộ khoa học.
- Cậu bạn mới nhanh chóng trở thành phần tử gắn kết nhóm.
- Một phần tử thiếu kỷ luật có thể làm cả đội chậm lại.
3
Người trưởng thành
- Anh là phần tử tích cực của tổ chuyên môn.
- Trong tập thể, vẫn có những phần tử nổi trội nhờ tinh thần dám làm.
- Đôi khi chỉ một phần tử bi quan cũng kéo tụt khí thế của cả phòng ban.
- Cộng đồng nào cũng cần nhận diện các phần tử ảnh hưởng để lan tỏa điều tích cực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật, đối tượng riêng lẻ, với tư cách là bộ phận hợp thành, cấu thành của một tổng thể nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần tử | Trung tính, dùng để chỉ một bộ phận cấu thành. Ví dụ: Mỗi chi tiết là một phần tử của hệ thống. |
| thành phần | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một bộ phận cấu tạo nên cái lớn hơn. Ví dụ: Các thành phần hóa học của nước. |
| yếu tố | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, trừu tượng, chỉ một điều kiện hay nhân tố quan trọng. Ví dụ: Yếu tố quyết định sự thành công. |
| bộ phận | Trung tính, phổ biến, chỉ một phần tách rời hoặc cấu thành của một vật thể. Ví dụ: Bộ phận của chiếc máy. |
| tổng thể | Trung tính, trang trọng, chỉ toàn bộ sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Nhìn nhận vấn đề một cách tổng thể. |
| toàn bộ | Trung tính, phổ biến, chỉ tất cả, không thiếu gì. Ví dụ: Đọc toàn bộ cuốn sách. |
Nghĩa 2: Cá nhân, với tư cách là thành viên một tổ chức, một tập thể, nói về mặt có tính chất nào đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần tử | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, dùng để chỉ một cá nhân trong tập thể, đôi khi mang hàm ý đánh giá. Ví dụ: Anh là phần tử tích cực của tổ chuyên môn. |
| thành viên | Trung tính, phổ biến, chỉ người thuộc về một nhóm, tổ chức. Ví dụ: Thành viên ban tổ chức. |
| cá nhân | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh tính riêng lẻ của một người. Ví dụ: Quyền lợi của mỗi cá nhân. |
| đối tượng | Trung tính, đôi khi khách quan hoặc tiêu cực nhẹ, dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp luật để chỉ người bị xem xét, quản lý. Ví dụ: Đối tượng bị điều tra. |
| tập thể | Trung tính, trang trọng, chỉ một nhóm người cùng hoạt động, có chung mục đích. Ví dụ: Sức mạnh của tập thể. |
| tổ chức | Trung tính, trang trọng, chỉ một cơ cấu có hệ thống, nhiều người cùng hoạt động. Ví dụ: Hoạt động của tổ chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thành phần" hoặc "cá nhân".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các thành phần trong một tập hợp hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính cá nhân trong một tập thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật để chỉ các đơn vị cấu thành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một đơn vị trong một tập hợp hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "thành viên" hoặc "cá nhân".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "phần tử xấu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thành phần" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Khác biệt tinh tế với "thành viên" ở chỗ "phần tử" nhấn mạnh tính chất hoặc vai trò cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong giao tiếp không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phần tử", "phần tử này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "này", "đó".





