Mê cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công trình kiến trúc, thường là tưởng tượng, có nhiều cửa, nhiều lối đi phức tạp, khó phân biệt, người đã đi vào trong, thì khó tìm được lối ra (thường dùng với nghĩa bóng).
Ví dụ:
Khu chợ cũ là một mê cung lối nhỏ và mái tôn khấp khểnh.
Nghĩa: Công trình kiến trúc, thường là tưởng tượng, có nhiều cửa, nhiều lối đi phức tạp, khó phân biệt, người đã đi vào trong, thì khó tìm được lối ra (thường dùng với nghĩa bóng).
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, các bạn lạc vào mê cung trong lâu đài và tìm mãi không thấy cửa ra.
- Trên trang giấy, trò chơi mê cung làm tớ xoay vòng vòng.
- Công viên dựng một mê cung bằng hàng rào, vào rồi dễ bị lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phim thần thoại, vị anh hùng bước vào mê cung và phải lần theo sợi chỉ để thoát ra.
- Bài kiểm tra như một mê cung kiến thức, đi sai một bước là rối tung.
- Con ngõ chằng chịt ấy giống hệt mê cung, rẽ đâu cũng sợ vào ngõ cụt.
3
Người trưởng thành
- Khu chợ cũ là một mê cung lối nhỏ và mái tôn khấp khểnh.
- Có những ngày tâm trí tôi là mê cung, ý nghĩ quẩn quanh mà không tìm được lối sáng.
- Thủ tục giấy tờ biến thành một mê cung hành chính, ai bước vào cũng mệt nhoài.
- Trong thành phố lạ, bản đồ không mạng khiến những con phố đan dệt thành mê cung trong mắt kẻ mới đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Công trình kiến trúc, thường là tưởng tượng, có nhiều cửa, nhiều lối đi phức tạp, khó phân biệt, người đã đi vào trong, thì khó tìm được lối ra (thường dùng với nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mê cung | Diễn tả sự phức tạp, khó hiểu, bế tắc, thường dùng trong văn chương hoặc nghĩa bóng. Ví dụ: Khu chợ cũ là một mê cung lối nhỏ và mái tôn khấp khểnh. |
| mê lộ | Trung tính, thường dùng trong văn chương hoặc nghĩa bóng, nhấn mạnh sự phức tạp của đường đi. Ví dụ: Anh ta lạc vào mê lộ của những suy nghĩ phức tạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống phức tạp, khó giải quyết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích tình huống rắc rối hoặc hệ thống phức tạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạc lối, khó khăn trong tâm trí hoặc cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bí ẩn, phức tạp.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Thường mang tính ẩn dụ khi không chỉ công trình kiến trúc thực tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, khó khăn trong việc tìm ra giải pháp.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa đơn giản, rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự suy ngẫm hoặc phân tích sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phức tạp khác như "rối rắm" nhưng "mê cung" thường mang tính hình tượng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính chính xác của diễn đạt.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách sáo rỗng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mê cung" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mê cung phức tạp", "mê cung huyền bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (phức tạp, huyền bí), động từ (vào, thoát khỏi) và lượng từ (một, nhiều).





