Mẩy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
To và chắc hạt, chắc thịt (thường nói về hạt thóc).
Ví dụ: Thóc năm nay mẩy, kho lúa đầy mùi thơm khô nắng.
Nghĩa: To và chắc hạt, chắc thịt (thường nói về hạt thóc).
1
Học sinh tiểu học
  • Hạt thóc ngoài sân phơi vàng óng, tròn mẩy.
  • Bông lúa cúi xuống vì hạt mẩy, nặng tay.
  • Mẹ chọn những hạt giống mẩy để chuẩn bị gieo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa gặt về, bác nông dân cầm bông lúa mẩy, cười nhẹ như trút gánh lo.
  • Nhìn thúng thóc mẩy, em hiểu cả vụ mùa đã được chăm bón chu đáo.
  • Hạt gạo nấu từ thóc mẩy thường thơm dẻo, bát cơm vì thế cũng ngon hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thóc năm nay mẩy, kho lúa đầy mùi thơm khô nắng.
  • Bông lúa mẩy rủ xuống triền đê, như lời đáp ơn của ruộng đồng sau những tháng ngày chịu khó.
  • Chọn hạt giống phải chọn hạt mẩy, vì sự chắc chắn bắt đầu từ những điều nhỏ bé.
  • Nhìn bàn tay chai sạn nâng niu thúng thóc mẩy, tôi hiểu giá trị của một mùa không phụ công người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : To và chắc hạt, chắc thịt (thường nói về hạt thóc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lép héo
Từ Cách sử dụng
mẩy Trung tính, miêu tả trạng thái đầy đặn, căng mọng tự nhiên của hạt hoặc thịt quả, thường mang ý nghĩa tích cực về chất lượng. Ví dụ: Thóc năm nay mẩy, kho lúa đầy mùi thơm khô nắng.
đầy đặn Trung tính, miêu tả sự đầy đủ, không thiếu hụt, thường dùng cho hình dáng cơ thể hoặc vật thể có độ căng tròn. Ví dụ: Những quả vải chín mọng, đầy đặn.
lép Trung tính, miêu tả trạng thái rỗng ruột, không có nhân hoặc không phát triển đầy đủ, thường dùng cho hạt. Ví dụ: Hạt lúa lép không thể nảy mầm.
héo Trung tính, miêu tả trạng thái mất nước, không còn tươi, căng mọng, thường dùng cho thực vật, hoa quả. Ví dụ: Rau để lâu bị héo rũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hạt thóc hoặc các loại hạt khác trong nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh nông thôn hoặc mùa màng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, đặc biệt khi đánh giá chất lượng hạt giống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đầy đặn, chắc chắn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh chất lượng tốt của hạt thóc hoặc hạt giống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng cho hạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "to" hoặc "lớn" nhưng "mẩy" nhấn mạnh vào sự chắc chắn.
  • Chú ý không dùng cho các vật thể không phải hạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hạt thóc mẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể có hạt như "hạt", "thóc".