Lưu giữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất giữ lại lâu dài.
Ví dụ:
Tôi lưu giữ mọi giấy tờ quan trọng trong tủ hồ sơ.
2.
động từ
(chuyên môn). Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời của máy tính đến một phương tiện lưu trữ lâu dài như đĩa cứng hay đĩa mềm.
Nghĩa 1: Cất giữ lại lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
- Gia đình em lưu giữ bức ảnh chụp ngày khai giảng trong album.
- Bà nội lưu giữ hạt giống trong hũ gốm để mùa sau gieo trồng.
- Thư cảm ơn của cô giáo được em lưu giữ trong hộp bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thủ thư cẩn thận lưu giữ những cuốn sách cũ để bạn đọc còn được chạm vào mùi giấy xưa.
- Chúng mình lưu giữ kỷ niệm lớp bằng quyển sổ chuyền tay, mỗi trang là một buổi chiều sân trường.
- Chiếc khăn quàng đỏ lưu giữ dấu ấn của những ngày đầu tiên đứng nghiêm dưới cờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi lưu giữ mọi giấy tờ quan trọng trong tủ hồ sơ.
- Trong chiếc hộp gỗ cũ, tôi lưu giữ những lá thư mỏng như lá bàng khô, sợ một cơn gió cũng làm rách.
- Thành phố lưu giữ bóng dáng thời gian trên các bức tường rêu, như giữ lại nhịp thở của người xưa.
- Có những kỷ niệm không cần ảnh, lòng mình vẫn tự lưu giữ bằng mùi mưa, tiếng chim, và một cái nhìn thoáng qua.
Nghĩa 2: (chuyên môn). Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời của máy tính đến một phương tiện lưu trữ lâu dài như đĩa cứng hay đĩa mềm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất giữ lại lâu dài.
Từ trái nghĩa:
vứt bỏ tiêu huỷ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu giữ | Hành động giữ lại một vật, thông tin hoặc giá trị nào đó trong thời gian dài, mang tính bảo tồn hoặc để dùng về sau. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Tôi lưu giữ mọi giấy tờ quan trọng trong tủ hồ sơ. |
| cất giữ | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh sự cẩn thận. Ví dụ: Bà tôi cất giữ nhiều kỷ vật quý giá trong tủ. |
| lưu trữ | Trung tính, thường dùng trong văn bản, hành chính, công nghệ. Ví dụ: Thư viện lưu trữ hàng triệu cuốn sách và tài liệu. |
| vứt bỏ | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự không cần thiết. Ví dụ: Anh ta vứt bỏ những món đồ cũ không dùng nữa. |
| tiêu huỷ | Trang trọng, thường dùng trong văn bản, pháp luật, nhấn mạnh sự triệt để. Ví dụ: Tài liệu mật đã được tiêu hủy theo quy định. |
Nghĩa 2: (chuyên môn). Chuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời của máy tính đến một phương tiện lưu trữ lâu dài như đĩa cứng hay đĩa mềm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lưu giữ | Hành động kỹ thuật trong tin học, di chuyển dữ liệu từ bộ nhớ tạm thời sang bộ nhớ vĩnh viễn để bảo toàn thông tin. Chuyên ngành, trung tính. Ví dụ: |
| lưu | Chuyên ngành công nghệ thông tin, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Bạn nhớ lưu tài liệu trước khi tắt máy tính. |
| xoá | Chuyên ngành công nghệ thông tin, trung tính, phổ biến. Ví dụ: Bạn có chắc muốn xóa tập tin này không? |
| huỷ bỏ | Chuyên ngành công nghệ thông tin, trung tính, thường dùng khi không muốn lưu thay đổi. Ví dụ: Nếu không lưu, mọi thay đổi sẽ bị hủy bỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bảo quản đồ vật, kỷ niệm, hoặc thông tin cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ việc bảo quản tài liệu, dữ liệu hoặc thông tin quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về việc bảo tồn ký ức, cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị kỹ thuật số.
2
Sắc thái & phong cách
- Sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc bảo quản lâu dài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự lâu dài hoặc không liên quan đến bảo quản.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được lưu giữ như "dữ liệu", "kỷ niệm", "tài liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảo quản" khi nói về đồ vật, nhưng "lưu giữ" nhấn mạnh thời gian lâu dài hơn.
- Trong công nghệ thông tin, cần phân biệt với "lưu trữ" khi nói về các phương pháp và thiết bị cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lưu giữ tài liệu", "lưu giữ thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, thông tin), trạng từ (lâu dài, cẩn thận).





