Lưu trữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cất giữ và sắp xếp, hệ thống hoá hồ sơ, tài liệu để tiện tra cứu, khai thác.
Ví dụ: Cơ quan lưu trữ hợp đồng theo năm để tiện đối chiếu.
Nghĩa: Cất giữ và sắp xếp, hệ thống hoá hồ sơ, tài liệu để tiện tra cứu, khai thác.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô thủ thư lưu trữ sách theo từng chủ đề.
  • Em lưu trữ bài tập vào một tập hồ sơ gọn gàng.
  • Trường lưu trữ giấy khen trong tủ để dễ tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện số lưu trữ tài liệu theo thư mục nên tra cứu rất nhanh.
  • Câu lạc bộ phân loại ảnh hoạt động và lưu trữ theo từng sự kiện.
  • Bạn ấy tạo các thư mục riêng để lưu trữ bài thuyết trình cho từng môn.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan lưu trữ hợp đồng theo năm để tiện đối chiếu.
  • Muốn làm việc hiệu quả, tôi phải lưu trữ hồ sơ có trật tự, đừng để chúng trôi dạt khắp bàn.
  • Những bức thư cũ được lưu trữ trong hộp gỗ, mỗi tờ là một mảnh ký ức dễ gọi tên.
  • Khi dự án kết thúc, nhóm thống nhất quy chuẩn đặt tên file để lưu trữ và chia sẻ về sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc quản lý và bảo quản tài liệu, dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý thông tin, thư viện, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo quản và quản lý tài liệu, dữ liệu một cách có hệ thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự chính xác về mặt quản lý thông tin.
  • Thường đi kèm với các từ như "hồ sơ", "tài liệu", "dữ liệu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo quản" nhưng "lưu trữ" nhấn mạnh vào việc sắp xếp và hệ thống hóa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lưu trữ tài liệu", "đang lưu trữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, hồ sơ), phó từ (đang, sẽ), và lượng từ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...